NNN REIT, Inc. NNN REIT, Inc.

NNN REIT, Inc.

NNN

Xếp hạng trong cổ phiếu #2500
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$40.69
Vốn hóa thị trường
$7.74B
Thay đổi (1 ngày)
-1.92%
Thay đổi (1 năm)
-4.83%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)

Danh mục

Real Estate
EPS của NNN REIT, Inc. (NNN)
EPS tính đến June 2026 TTM: $2.04
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của NNN REIT, Inc., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $2.04. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $2.16, bằng với EPS năm 2023 là $2.16.
Lịch sử EPS của NNN REIT, Inc. từ 2000 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
Năm EPS Thay đổi
2026 (TTM) $2.04 -1.45%
2025 $2.07 -4.17%
2024 $2.16 0.00%
2023 $2.16 14.29%
2022 $1.89 25.17%
2021 $1.51 23.77%
2020 $1.22 -21.79%
2019 $1.56 -5.45%
2018 $1.65 13.79%
2017 $1.45 4.32%
2016 $1.39 14.88%
2015 $1.21 -2.42%
2014 $1.24 11.71%
2013 $1.11 -1.77%
2012 $1.13 17.71%
2011 $0.96 20.00%
2010 $0.80 33.33%
2009 $0.60 -61.78%
2008 $1.57 -30.84%
2007 $2.27 -26.30%
2006 $3.08 94.94%
2005 $1.58 37.39%
2004 $1.15 0.88%
2003 $1.14 4.59%
2002 $1.09 18.48%
2001 $0.92 -26.98%
2000 $1.26 0.00%
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
Công ty EPS Chênh lệch EPS Quốc gia
$14.14 593.14%
US
$1.37 -32.84%
US
- -
US
$13.04 539.01%
FR
$3.53 73.04%
US