NNN REIT, Inc. NNN REIT, Inc.

NNN REIT, Inc.

NNN

Xếp hạng trong cổ phiếu #2498
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$40.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$7.77B
Thay đổi (1 ngày)
-1.57%
Thay đổi (1 năm)
-4.38%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)

Danh mục

Real Estate
Lịch sử cổ tức của NNN REIT, Inc. (NNN)
NNN REIT, Inc. (mã cổ phiếu: NNN) đã thực hiện tổng cộng 164 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $61.23
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0593
Các khoản chi trả cổ tức của NNN REIT, Inc. (NNN) từ 1985 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $0.6 -74.58%
2025 $2.36 3.06%
2024 $2.29 2.69%
2023 $2.23 3.24%
2022 $2.16 2.86%
2021 $2.10 1.45%
2020 $2.07 1.97%
2019 $2.03 4.10%
2018 $1.95 4.84%
2017 $1.86 4.49%
2016 $1.78 4.09%
2015 $1.71 3.64%
2014 $1.65 3.13%
2013 $1.60 2.56%
2012 $1.56 1.96%
2011 $1.53 1.32%
2010 $1.51 0.67%
2009 $1.50 1.35%
2008 $1.48 5.71%
2007 $1.40 6.06%
2006 $1.32 1.54%
2005 $1.30 0.78%
2004 $1.29 0.78%
2003 $1.28 0.79%
2002 $1.27 0.79%
2001 $1.26 1.20%
2000 $1.25 0.40%
1999 $1.24 0.81%
1998 $1.23 2.50%
1997 $1.20 1.69%
1996 $1.18 1.72%
1995 $1.16 1.75%
1994 $1.14 3.64%
1993 $1.10 1.85%
1992 $1.08 2.86%
1991 $1.05 38.16%
1990 $0.76 -24.00%
1989 $1.00 0.00%
1988 $1.00 -20.00%
1987 $1.25 0.00%
1986 $1.25 0.00%
1985 $1.25 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $0.6 -74.58%
2025 $2.36 3.06%
2024 $2.29 2.69%
2023 $2.23 3.24%
2022 $2.16 2.86%
2021 $2.10 1.45%
2020 $2.07 1.97%
2019 $2.03 4.10%
2018 $1.95 4.84%
2017 $1.86 4.49%
2016 $1.78 4.09%
2015 $1.71 3.64%
2014 $1.65 3.13%
2013 $1.60 2.56%
2012 $1.56 1.96%
2011 $1.53 1.32%
2010 $1.51 0.67%
2009 $1.50 1.35%
2008 $1.48 5.71%
2007 $1.40 6.06%
2006 $1.32 1.54%
2005 $1.30 0.78%
2004 $1.29 0.78%
2003 $1.28 0.79%
2002 $1.27 0.79%
2001 $1.26 1.20%
2000 $1.25 0.40%
1999 $1.24 0.81%
1998 $1.23 2.50%
1997 $1.20 1.69%
1996 $1.18 1.72%
1995 $1.16 1.75%
1994 $1.14 3.64%
1993 $1.10 1.85%
1992 $1.08 1.89%
1991 $1.06 39.47%
1990 $0.76 -24.00%
1989 $1.00 0.00%
1988 $1.00 -20.00%
1987 $1.25 0.00%
1986 $1.25 0.00%
1985 $1.25 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
132.00%
US
375.00%
US
0.00%
US
10.00%
FR
129.00%
US