NNN REIT, Inc.
NNN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2500
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$40.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$7.77B
Thay đổi (1 ngày)
-1.57%
Thay đổi (1 năm)
-4.38%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử lợi suất cổ tức của NNN REIT, Inc. (NNN)
Lợi suất cổ tức (TTM) của NNN REIT, Inc. (mã cổ phiếu: NNN) tại thời điểm 2023-12-31 là: 5.18%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 5.08%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 5.08%
Lịch sử lợi suất cổ tức của NNN REIT, Inc. (NNN) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.93% | 5.89% |
| 2024 | 5.60% | 8.11% |
| 2023 | 5.18% | 8.82% |
| 2022 | 4.76% | 4.62% |
| 2021 | 4.55% | -14.47% |
| 2020 | 5.32% | 28.81% |
| 2019 | 4.13% | -7.61% |
| 2018 | 4.47% | -8.78% |
| 2017 | 4.90% | 5.60% |
| 2016 | 4.64% | -5.69% |
| 2015 | 4.92% | 0.41% |
| 2014 | 4.90% | -19.01% |
| 2013 | 6.05% | 9.21% |
| 2012 | 5.54% | -8.43% |
| 2011 | 6.05% | -0.33% |
| 2010 | 6.07% | -19.39% |
| 2009 | 7.53% | -17.79% |
| 2008 | 9.16% | 52.41% |
| 2007 | 6.01% | -1.96% |
| 2006 | 6.13% | -11.42% |
| 2005 | 6.92% | 1.62% |
| 2004 | 6.81% | -12.92% |
| 2003 | 7.82% | -12.23% |
| 2002 | 8.91% | -5.41% |
| 2001 | 9.42% | -22.72% |
| 2000 | 12.19% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 4.48% |
US
|
|
| 5.88% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 5.10% |
FR
|
|
| 4.21% |
US
|