NMDC Limited
NMDC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2782
NMDC Limited, together with its subsidiaries, explores for and produces iron... NMDC Limited, together with its subsidiaries, explores for and produces iron ore in India and internationally. It operates through Iron Ore, and All Other Segments (Pellets, Other Minerals & Services). The company also explores for lithium, copper, rock phosphate, limestone, beach sand, coking and non-coking coal, magnesite, diamond, tungsten, nickel, gold, base metals, and rare earth metals. In addition, it produces and sells hot rolled coil and pellets; and generates and distributes solar and wind power. The company exports its products. NMDC Limited was incorporated in 1958 and is headquartered in Hyderabad, India.
Giá cổ phiếu
$0.76644168
Vốn hóa thị trường
$6.74B
Thay đổi (1 ngày)
-1.49%
Thay đổi (1 năm)
-10.77%
Quốc gia
IN
Giao dịch NMDC Limited (NMDC)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của NMDC Limited (NMDC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 8.79B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của NMDC Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.79B. Vào cuối March 2024, công ty có 8.79B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của NMDC Limited (NMDC) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.79B | -0.01% |
| 2025 | 8.79B | -0.01% |
| 2024 | 8.79B | 0.00% |
| 2023 | 8.79B | 0.02% |
| 2022 | 8.79B | -3.35% |
| 2021 | 9.10B | -0.94% |
| 2020 | 9.18B | -2.64% |
| 2019 | 9.43B | -0.61% |
| 2018 | 9.49B | -11.70% |
| 2017 | 10.75B | -9.66% |
| 2016 | 11.90B | 0.04% |
| 2015 | 11.89B | 0.00% |
| 2014 | 11.89B | 199.98% |
| 2013 | 3.96B | -66.67% |
| 2012 | 11.89B | 0.00% |
| 2011 | 11.89B | 0.00% |
| 2010 | 11.89B | 0.00% |
| 2009 | 11.89B | 0.00% |
| 2008 | 11.89B | 0.00% |
| 2007 | 11.89B | 0.00% |
| 2006 | 11.89B | 0.00% |
| 2005 | 11.89B | 0.00% |
| 2004 | 11.89B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 228.20M | -97.40% |
US
|
|
| 761.00M | -91.34% |
LU
|
|
| 144.40M | -98.36% |
US
|
|
| 2.44B | -72.23% |
IN
|
|
| 12.46B | 41.77% |
IN
|