NMDC Limited
NMDC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2756
NMDC Limited, together with its subsidiaries, explores for and produces iron... NMDC Limited, together with its subsidiaries, explores for and produces iron ore in India and internationally. It operates through Iron Ore, and All Other Segments (Pellets, Other Minerals & Services). The company also explores for lithium, copper, rock phosphate, limestone, beach sand, coking and non-coking coal, magnesite, diamond, tungsten, nickel, gold, base metals, and rare earth metals. In addition, it produces and sells hot rolled coil and pellets; and generates and distributes solar and wind power. The company exports its products. NMDC Limited was incorporated in 1958 and is headquartered in Hyderabad, India.
Giá cổ phiếu
$0.77802935
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.84B
Thay đổi (1 ngày)
-1.61%
Thay đổi (1 năm)
-9.43%
Quốc gia
IN
Giao dịch NMDC Limited (NMDC)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của NMDC Limited (NMDC)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.13B
Theo báo cáo tài chính gần đây của NMDC Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.13B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $953.70M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $938.35M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của NMDC Limited từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.13B | 5.41% |
| 2025 | $1.07B | 12.01% |
| 2024 | $953.70M | 1.64% |
| 2023 | $938.35M | -45.22% |
| 2022 | $1.71B | 40.51% |
| 2021 | $1.22B | 50.90% |
| 2020 | $807.92M | -21.81% |
| 2019 | $1.03B | 8.84% |
| 2018 | $949.36M | 44.95% |
| 2017 | $654.94M | 10.56% |
| 2016 | $592.40M | -61.88% |
| 2015 | $1.55B | -3.94% |
| 2014 | $1.62B | -7.01% |
| 2013 | $1.74B | -18.00% |
| 2012 | $2.12B | -2.78% |
| 2011 | $2.18B | 88.24% |
| 2010 | $1.16B | -11.46% |
| 2009 | $1.31B | 5.92% |
| 2008 | $1.24B | 53.20% |
| 2007 | $807.02M | 29.91% |
| 2006 | $621.23M | 121.68% |
| 2005 | $280.23M | 97.47% |
| 2004 | $141.91M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.11B | 264.55% |
US
|
|
| $2.08B | 84.36% |
LU
|
|
| $2.17B | 93.12% |
US
|
|
| $3.57B | 216.93% |
IN
|
|
| $1.85B | 64.05% |
IN
|