Annaly Capital Management, Inc. Annaly Capital Management, Inc.

Annaly Capital Management, Inc.

NLY

Xếp hạng trong cổ phiếu #1577
Annaly Capital Management, Inc. (NLY) operates as a multifaceted financial... Annaly Capital Management, Inc. (NLY) operates as a multifaceted financial firm, specializing in managing capital across various sectors. Its core business encompasses mortgage-related investments and lending to middle-market corporations. NLY strategically deploys capital across a diverse range of assets, including government-sponsored (Agency) and privately-issued (non-Agency) mortgage-backed securities, residential and commercial mortgage loans, mortgage servicing rights, credit risk transfer instruments, corporate debt, and other commercial real estate investments. Operating as a Real Estate Investment Trust (REIT), Annaly benefits from a particular tax structure. This designation exempts it from federal corporate income tax, provided it distributes the majority of its taxable earnings to its investors. Established in 1996, the firm's corporate headquarters are located in New York City.
Giá cổ phiếu
$18.30
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$13.79B
Thay đổi (1 ngày)
3.10%
Thay đổi (1 năm)
-13.09%
Quốc gia
US
Giao dịch Annaly Capital Management, Inc. (NLY)

Danh mục

Real Estate
Tỷ số P/E của Annaly Capital Management, Inc. (NLY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 4.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Annaly Capital Management, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 4.53. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 9.53.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Annaly Capital Management, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 4.53 -35.76%
2025 7.05 -25.98%
2024 9.53 -263.47%
2023 -5.83 -215.99%
2022 5.03 7.60%
2021 4.67 -134.82%
2020 -13.41 114.64%
2019 -6.25 -102.86%
2018 218.32 2,603.81%
2017 8.07 19.73%
2016 6.74 -64.58%
2015 19.04 -256.53%
2014 -12.16 -580.33%
2013 2.53 -67.82%
2012 7.87 -80.57%
2011 40.51 386.99%
2010 8.32 71.91%
2009 4.84 -79.18%
2008 23.24 78.09%
2007 13.05 -47.50%
2006 24.86 -117.16%
2005 -144.90 -1,652.92%
2004 9.33 -0.96%
2003 9.42 34.07%
2002 7.03 -2.20%
2001 7.19 -6.66%
2000 7.70 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
4.39 -3.00%
US
18.44 307.28%
US
4.09 -9.67%
US
- -
US
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.