Top Markets
Coin of the day
Nicholas Financial, Inc. Nicholas Financial, Inc.

Nicholas Financial, Inc.

NICK
Xếp hạng trong cổ phiếu #26126
Nicholas Financial, Inc. is a U.S.-based consumer financial services provider.... Nicholas Financial, Inc. is a U.S.-based consumer financial services provider. The company specializes in acquiring and managing installment contracts for new and pre-owned vehicles, including automobiles and light trucks. Additionally, the firm extends direct consumer loans and markets other related financial products. By March 31, 2022, Nicholas Financial operated 47 branch locations spanning 19 states: Alabama, Florida, Georgia, Idaho, Illinois, Indiana, Kentucky, Michigan, Missouri, Nevada, North Carolina, Ohio, Pennsylvania, South Carolina, Tennessee, Texas, Utah, and Wisconsin. Founded in 1985, its corporate headquarters are based in Clearwater, Florida.
Giá cổ phiếu
$5.92
Đồng bộ lần cuối: 2024-10-25
Vốn hóa thị trường
$43.13M
Thay đổi (1 ngày)
-3.74%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Nicholas Financial, Inc. (NICK)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Nicholas Financial, Inc. (NICK)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2025: 6.65M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Nicholas Financial, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 6.65M. Vào cuối March 2024, công ty có 7.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Nicholas Financial, Inc. (NICK) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 6.65M 0.00%
2025 6.65M -8.69%
2024 7.29M 0.57%
2023 7.25M -4.31%
2022 7.57M -0.71%
2021 7.63M -0.99%
2020 7.70M -2.02%
2019 7.86M 0.54%
2018 7.82M 1.19%
2017 7.73M -0.13%
2016 7.74M -35.60%
2015 12.01M -0.69%
2014 12.10M 0.99%
2013 11.98M 1.96%
2012 11.75M 1.20%
2011 11.61M 1.19%
2010 11.47M 1.74%
2009 11.27M 2.46%
2008 11.00M 0.73%
2007 10.92M 0.62%
2006 10.86M 3.82%
2005 10.46M 25.82%
2004 8.31M 1.17%
2003 8.21M 2.24%
2002 8.03M 4.19%
2001 7.71M -0.67%
2000 7.76M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
0.00 -100.00%
US
882.00M 13,155.18%
US
678.00M 10,089.36%
US
620.50M 9,225.22%
US
6.22B 93,397.88%
IN