Top Markets
Coin of the day
Nicholas Financial, Inc. Nicholas Financial, Inc.

Nicholas Financial, Inc.

NICK
Xếp hạng trong cổ phiếu #26124
Nicholas Financial, Inc. is a U.S.-based consumer financial services provider.... Nicholas Financial, Inc. is a U.S.-based consumer financial services provider. The company specializes in acquiring and managing installment contracts for new and pre-owned vehicles, including automobiles and light trucks. Additionally, the firm extends direct consumer loans and markets other related financial products. By March 31, 2022, Nicholas Financial operated 47 branch locations spanning 19 states: Alabama, Florida, Georgia, Idaho, Illinois, Indiana, Kentucky, Michigan, Missouri, Nevada, North Carolina, Ohio, Pennsylvania, South Carolina, Tennessee, Texas, Utah, and Wisconsin. Founded in 1985, its corporate headquarters are based in Clearwater, Florida.
Giá cổ phiếu
$5.92
Đồng bộ lần cuối: 2024-10-25
Vốn hóa thị trường
$43.13M
Thay đổi (1 ngày)
-3.74%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Nicholas Financial, Inc. (NICK)
Thu nhập của Nicholas Financial, Inc. (NICK)
Thu nhập trong Sep 2025 TTM: $-3.27M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Nicholas Financial, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-3.27M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $-17.36M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $-32.70M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Nicholas Financial, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $-3.27M -60.57%
2025 $-8.29M -52.27%
2024 $-17.36M -46.91%
2023 $-32.70M -908.26%
2022 $4.05M -63.04%
2021 $10.95M 387.14%
2020 $2.25M -148.98%
2019 $-4.59M -245.05%
2018 $3.16M -63.81%
2017 $8.74M -56.53%
2016 $20.11M -22.96%
2015 $26.10M -8.49%
2014 $28.52M -12.33%
2013 $32.53M -10.05%
2012 $36.16M 32.24%
2011 $27.35M 54.94%
2010 $17.65M 133.72%
2009 $7.55M -51.48%
2008 $15.57M -16.93%
2007 $18.74M 9.96%
2006 $17.04M 29.95%
2005 $13.11M 56.30%
2004 $8.39M 22.70%
2003 $6.84M 9.04%
2002 $6.27M 13.36%
2001 $5.53M 24.85%
2000 $4.43M 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Thu nhập Chênh lệch thu nhập Quốc gia
$26.96B -824,947.00%
US
$20.17B -617,388.86%
US
$14.76B -451,874.79%
US
$13.00B -397,835.62%
US
$3.05B -93,297.34%
IN