National Health Investors, Inc.
NHI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4657
Established in 1991, National Health Investors, Inc. (NYSE: NHI) operates as a... Established in 1991, National Health Investors, Inc. (NYSE: NHI) operates as a real estate investment trust (REIT) primarily focused on providing capital for senior living and medical real estate assets. The company facilitates this through diverse financing options, including sale-leaseback arrangements, joint ventures, and various debt instruments such as mortgage and mezzanine loans, targeting properties that cater to both essential care needs and discretionary services. NHI's broad holdings feature independent living, assisted living, and memory care facilities, as well as entrance-fee retirement communities, skilled nursing homes, medical office complexes, and specialized hospitals.
Giá cổ phiếu
$66.46
Vốn hóa thị trường
$3.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.37%
Thay đổi (1 năm)
-11.20%
Quốc gia
US
Giao dịch National Health Investors, Inc. (NHI)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của National Health Investors, Inc. (NHI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của National Health Investors, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.84. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 17.86.
Lịch sử tỷ lệ P/E của National Health Investors, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.84 | -14.46% |
| 2024 | 22.02 | 23.27% |
| 2023 | 17.86 | -82.38% |
| 2022 | 101.39 | 140.01% |
| 2021 | 42.25 | 84.97% |
| 2020 | 22.84 | -32.76% |
| 2019 | 33.96 | 65.44% |
| 2018 | 20.53 | 6.14% |
| 2017 | 19.34 | 1.30% |
| 2016 | 19.09 | 24.18% |
| 2015 | 15.38 | -33.09% |
| 2014 | 22.98 | 53.36% |
| 2013 | 14.98 | -13.52% |
| 2012 | 17.33 | 15.32% |
| 2011 | 15.03 | -16.25% |
| 2010 | 17.94 | 12.92% |
| 2009 | 15.89 | 20.22% |
| 2008 | 13.21 | 64.87% |
| 2007 | 8.02 | -39.40% |
| 2006 | 13.23 | 0.07% |
| 2005 | 13.22 | -6.32% |
| 2004 | 14.11 | -7.06% |
| 2003 | 15.18 | 9.87% |
| 2002 | 13.82 | -100.24% |
| 2001 | -5.75K | -107,814.77% |
| 2000 | 5.34 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 120.30 | 538.66% |
US
|
|
| 153.29 | 713.83% |
US
|
|
| 15.60 | -17.17% |
US
|
|
| 53.54 | 184.26% |
US
|
|
| 77.01 | 308.85% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.