Top Markets
Coin of the day
NFC Public Company Limited NFC Public Company Limited

NFC Public Company Limited

NFC
Xếp hạng trong cổ phiếu #26341
NFC Public Company Limited, along with its subsidiaries, operates within... NFC Public Company Limited, along with its subsidiaries, operates within Thailand, specializing in the distribution of chemical products and the provision of associated services. The company is a producer and supplier of essential industrial chemicals, including ammonia, ammonium hydroxide, and sulfuric acid. Additionally, it offers a diverse range of logistical and infrastructure services, such as wharf access, warehousing facilities, comprehensive logistics management, liquid storage solutions, and general port and yard services. Founded in 1982, the enterprise was previously known as NFC Fertilizer Public Company Limited before officially adopting its current name, NFC Public Company Limited, in June 2017. Its corporate headquarters are situated in Bangkok, Thailand.
Giá cổ phiếu
$0.03791384
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-30
Vốn hóa thị trường
$41.24M
Thay đổi (1 ngày)
0.35%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
TH
Giao dịch NFC Public Company Limited (NFC)
Tỷ số P/E của NFC Public Company Limited (NFC)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 11.94
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của NFC Public Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.94. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 18.75.
Lịch sử tỷ lệ P/E của NFC Public Company Limited từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.94 -71.97%
2024 42.61 127.28%
2023 18.75 -50.17%
2022 37.62 221.17%
2021 11.71 -103.53%
2020 -331.53 422.09%
2019 -63.50 -153.10%
2018 119.59 122.12%
2017 53.84 106.21%
2016 26.11 -66.67%
2015 78.33 -229.91%
2014 -60.30 -26.13%
2013 -81.62 61.60%
2012 -50.51 52.06%
2011 -33.22 112.14%
2010 -15.66 -174.06%
2009 21.14 -222.17%
2008 -17.30 283.89%
2007 -4.51 66.76%
2006 -2.70 -54.42%
2005 -5.93 -534.72%
2004 1.36 -116.83%
2003 -8.11 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
50.78 325.25%
US
- -
CA
- -
CN
- -
US
21.39 79.15%
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.