Nestlé India Limited Nestlé India Limited

Nestlé India Limited

NESTLEIND

Xếp hạng trong cổ phiếu #932
Nestlé India Limited operates as a leading manufacturer and distributor of food... Nestlé India Limited operates as a leading manufacturer and distributor of food products throughout India. Its diverse offerings include a wide range of dairy and nutritional items, such as dairy whiteners, condensed and UHT milk, yogurts, specialized maternal and infant formulas, baby food, and healthcare nutrition products. The company also provides prepared meals and culinary aids like noodles, sauces, seasonings, pasta, and cereals. Its beverage segment features both instant powdered options, including coffee and tea, and ready-to-drink selections. Additionally, Nestlé India produces confectionery items, spanning bar countlines, tablets, and various sugar candies. Beyond its domestic market, the company actively exports its products globally. Incorporated in 1959, Nestlé India Limited maintains its headquarters in Gurugram, India.
Giá cổ phiếu
$13.42
Vốn hóa thị trường
$25.88B
Thay đổi (1 ngày)
-2.15%
Thay đổi (1 năm)
-8.24%
Quốc gia
IN
Giao dịch Nestlé India Limited (NESTLEIND)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Nestlé India Limited (NESTLEIND)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 69.81
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nestlé India Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 69.81. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 78.00.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nestlé India Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 69.81 3.97%
2025 67.15 -13.91%
2024 78.00 -1.37%
2022 79.08 -11.83%
2021 89.69 5.33%
2020 85.15 17.57%
2019 72.42 8.89%
2018 66.51 7.48%
2017 61.88 -1.36%
2016 62.73 -37.12%
2015 99.76 91.98%
2014 51.96 14.03%
2013 45.57 1.10%
2012 45.07 9.77%
2011 41.06 -8.58%
2010 44.92 22.32%
2009 36.72 -18.46%
2008 45.03 -22.52%
2007 58.12 -23.86%
2006 76.33 -1.75%
2005 77.69 -18.62%
2004 95.48 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.30 -60.90%
CH
- -
FR
- -
JP
- -
BR
-7.94 -111.37%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.