Nestlé India Limited
NESTLEIND
Xếp hạng trong cổ phiếu
#910
Nestlé India Limited operates as a leading manufacturer and distributor of food... Nestlé India Limited operates as a leading manufacturer and distributor of food products throughout India. Its diverse offerings include a wide range of dairy and nutritional items, such as dairy whiteners, condensed and UHT milk, yogurts, specialized maternal and infant formulas, baby food, and healthcare nutrition products. The company also provides prepared meals and culinary aids like noodles, sauces, seasonings, pasta, and cereals. Its beverage segment features both instant powdered options, including coffee and tea, and ready-to-drink selections. Additionally, Nestlé India produces confectionery items, spanning bar countlines, tablets, and various sugar candies. Beyond its domestic market, the company actively exports its products globally. Incorporated in 1959, Nestlé India Limited maintains its headquarters in Gurugram, India.
Giá cổ phiếu
$13.71
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$26.45B
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-6.24%
Quốc gia
IN
Giao dịch Nestlé India Limited (NESTLEIND)
Danh mục
Consumer Defensive
Biên lợi nhuận hoạt động của Nestlé India Limited (NESTLEIND)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 20.64%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Nestlé India Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 20.64%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 21.79%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Nestlé India Limited từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.64% | -2.27% |
| 2025 | 21.12% | -3.07% |
| 2024 | 21.79% | 9.39% |
| 2022 | 19.92% | -7.26% |
| 2021 | 21.48% | 0.14% |
| 2020 | 21.45% | 2.93% |
| 2019 | 20.84% | 1.07% |
| 2018 | 20.62% | 11.70% |
| 2017 | 18.46% | 1.65% |
| 2016 | 18.16% | 15.60% |
| 2015 | 15.71% | -11.09% |
| 2014 | 17.67% | -4.95% |
| 2013 | 18.59% | -1.64% |
| 2012 | 18.90% | -0.37% |
| 2011 | 18.97% | 5.33% |
| 2010 | 18.01% | -0.11% |
| 2009 | 18.03% | 1.81% |
| 2008 | 17.71% | 0.11% |
| 2007 | 17.69% | 5.55% |
| 2006 | 16.76% | -10.09% |
| 2005 | 18.64% | 0.00% |
| 2004 | 18.64% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.06% | -99.32% |
CH
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
BR
|
|
| -13.04% | -100.63% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.