Neoen S.A.
NEOEN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3521
Neoen S.A. is an independent global leader in renewable energy generation. The... Neoen S.A. is an independent global leader in renewable energy generation. The company oversees the entire lifecycle of its clean energy projects, encompassing their conception, financing, construction, and day-to-day operation. This includes a diverse portfolio of solar farms, wind power installations, and cutting-edge energy storage facilities. Neoen boasts a wide international presence, with operations spanning countries such as Argentina, Ecuador, El Salvador, Jamaica, Mexico, the United States, Finland, France, Ireland, Mozambique, Portugal, Zambia, Sweden, Croatia, and Australia. Established in 2008, the company's headquarters are situated in Paris, France. Neoen S.A. operates as a subsidiary of Impala SAS.
Giá cổ phiếu
$42.26
Đồng bộ lần cuối: 2025-04-02
Vốn hóa thị trường
$4.90B
Thay đổi (1 ngày)
0.34%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
FR
Giao dịch Neoen S.A. (NEOEN)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Neoen S.A. (NEOEN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2024: 270.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Neoen S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 270.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 151.79M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Neoen S.A. (NEOEN) từ 2015 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 270.00M | 13.68% |
| 2024 | 237.50M | 56.46% |
| 2023 | 151.79M | 26.61% |
| 2022 | 119.89M | 15.06% |
| 2021 | 104.20M | 3.86% |
| 2020 | 100.32M | 0.43% |
| 2019 | 99.89M | 22.27% |
| 2018 | 81.70M | 27.64% |
| 2017 | 64.00M | -48.56% |
| 2016 | 124.43M | 6.26% |
| 2015 | 117.10M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|