Neoenergia S.A.
NEOE3
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2488
Neoenergia S.A. is a prominent Brazilian power utility involved in the full... Neoenergia S.A. is a prominent Brazilian power utility involved in the full spectrum of electricity operations, encompassing generation, transmission, distribution, and commercialization throughout Brazil. The company boasts an installed generation capacity of approximately 4.1 gigawatts, derived from its diverse portfolio of 7 hydroelectric plants and 44 wind farms. Its robust infrastructure further includes 826 kilometers of transmission lines and 8 substations. Through this extensive network, Neoenergia supplies electricity to roughly 34 million individuals residing in the Brazilian states of Bahia, Pernambuco, Rio Grande do Norte, São Paulo, and Mato Grosso do Sul. Beyond its core functions, the company also offers specialized energy management and trading services. Established in 1997, Neoenergia is headquartered in Rio de Janeiro, Brazil, and operates as a subsidiary of Iberdrola S.A.
Giá cổ phiếu
$6.48
Đồng bộ lần cuối: 2026-06-01
Vốn hóa thị trường
$7.87B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
22.40%
Quốc gia
BR
Giao dịch Neoenergia S.A. (NEOE3)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Neoenergia S.A. (NEOE3)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.72
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Neoenergia S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.72. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Neoenergia S.A. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.72 | 22.10% |
| 2024 | 6.32 | 10.62% |
| 2023 | 5.71 | 47.62% |
| 2022 | 3.87 | -22.82% |
| 2021 | 5.01 | -34.20% |
| 2020 | 7.62 | -43.79% |
| 2019 | 13.55 | 2.28% |
| 2018 | 13.25 | -62.61% |
| 2017 | 35.43 | -18.85% |
| 2016 | 43.66 | 48.36% |
| 2015 | 29.42 | 33.94% |
| 2014 | 21.97 | 45.82% |
| 2013 | 15.07 | 20.00% |
| 2012 | 12.56 | 50.00% |
| 2011 | 8.37 | 12.55% |
| 2010 | 7.44 | 2.94% |
| 2009 | 7.22 | -19.45% |
| 2008 | 8.97 | -9.10% |
| 2007 | 9.87 | -25.74% |
| 2006 | 13.29 | -17.34% |
| 2005 | 16.08 | -62.94% |
| 2004 | 43.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | 127.19% |
US
|
|
| 21.43 | 177.76% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 180.84% |
US
|
|
| 21.74 | 181.68% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.