Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd.
NAGREEKCAP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#35691
Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. is an investment management company that... Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. is an investment management company that is publicly traded. The firm strategically allocates capital across a diverse range of asset classes, including public equities, private equity ventures, mutual funds, real estate holdings, and renewable energy projects. Originally established in 1953 as Nagreeka Securities Ltd., the company underwent a name change in September 2001, becoming Nagreeka Software Technologies Limited. A subsequent rebranding occurred in July 2006, when it adopted its current identity, Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. Headquartered in Mumbai, India, the company also maintains an office in Kolkata, India. As of September 18, 2007, Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. operates as an autonomous entity, distinct from Nagreeka Exports Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.26253832
Vốn hóa thị trường
$3.31M
Thay đổi (1 ngày)
-1.31%
Thay đổi (1 năm)
-27.24%
Quốc gia
IN
Giao dịch Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. (NAGREEKCAP)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. (NAGREEKCAP)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nagreeka Capital & Infrastructure Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 1.69 | 10.22% |
| 2024 | 1.53 | -282.45% |
| 2023 | -0.84 | -126.41% |
| 2022 | 3.18 | -92.87% |
| 2021 | 44.62 | -57,300.90% |
| 2020 | -0.08 | -76.64% |
| 2019 | -0.33 | -86.88% |
| 2018 | -2.54 | -78.54% |
| 2017 | -11.86 | 1,411.58% |
| 2016 | -0.78 | -213.91% |
| 2015 | 0.69 | -87.24% |
| 2014 | 5.40 | 2.06% |
| 2013 | 5.29 | -46.84% |
| 2012 | 9.95 | -71.98% |
| 2011 | 35.50 | 233.93% |
| 2010 | 10.63 | -383.24% |
| 2009 | -3.75 | -124.91% |
| 2008 | 15.07 | -77.26% |
| 2007 | 66.28 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | - |
US
|
|
| 25.48 | - |
US
|
|
| 26.01 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.