National Bank of Canada
NA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#415
National Bank of Canada provides financial services to individuals, businesses,... National Bank of Canada provides financial services to individuals, businesses, institutional clients, and governments in Canada and internationally. It operates through four segments: Personal and Commercial, Wealth Management, Financial Markets, and U.S. Specialty Finance and International. The Personal and Commercial segment offers banking, financing, and investing services to individuals, advisors, and businesses, as well as insurance operations. The Wealth Management segment provides investment solutions, trust services, banking services, lending services, and other wealth management solutions offered through internal and third-party distribution networks. The Financial Markets segment offers corporate and investment banking solutions for large and mid-size corporations, public sector organizations, and institutional investors. The U.S. Specialty Finance and International segment provides specialty finance products; and personal and commercial banking in Cambodia. National Bank of Canada was founded in 1859 and is headquartered in Montreal, Canada.
Giá cổ phiếu
$147.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$57.18B
Thay đổi (1 ngày)
-1.11%
Thay đổi (1 năm)
35.80%
Quốc gia
CA
Giao dịch National Bank of Canada (NA)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của National Bank of Canada (NA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của National Bank of Canada, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của National Bank of Canada từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 15.39 | 30.23% |
| 2024 | 11.82 | 35.48% |
| 2023 | 8.72 | -5.58% |
| 2022 | 9.24 | -16.17% |
| 2021 | 11.02 | 4.87% |
| 2020 | 10.51 | 4.03% |
| 2019 | 10.10 | 6.86% |
| 2018 | 9.46 | -14.04% |
| 2017 | 11.00 | -19.61% |
| 2016 | 13.68 | 48.37% |
| 2015 | 9.22 | -21.48% |
| 2014 | 11.74 | 15.92% |
| 2013 | 10.13 | 26.96% |
| 2012 | 7.98 | -17.82% |
| 2011 | 9.71 | -7.80% |
| 2010 | 10.53 | -0.49% |
| 2009 | 10.58 | 14.47% |
| 2008 | 9.25 | -42.74% |
| 2007 | 16.15 | 40.97% |
| 2006 | 11.45 | -0.48% |
| 2005 | 11.51 | 0.32% |
| 2004 | 11.47 | -1.54% |
| 2003 | 11.65 | -8.90% |
| 2002 | 12.79 | 56.26% |
| 2001 | 8.18 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.05 | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 11.60 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.