Metlen Energy & Metals S.A. Metlen Energy & Metals S.A.

Metlen Energy & Metals S.A.

MYTIL

Xếp hạng trong cổ phiếu #2365
Mytilineos S.A. is a diversified enterprise based in Greece with an... Mytilineos S.A. is a diversified enterprise based in Greece with an international reach, focusing on key sectors such as metallurgy, sustainable engineering solutions, renewable energy development and storage, as well as power and gas. In metallurgy, the company produces and trades alumina, aluminum, recycled aluminum, and zinc, including various aluminum alloys. Within the energy domain, Mytilineos develops solar and energy storage initiatives, while also generating and supplying electricity, natural gas, and other energy products. The company also specializes in executing large-scale, integrated turn-key projects, undertaking photovoltaic construction, and offering comprehensive environmental solutions for water and waste management, pollution prevention, and air emissions control. Founded in Athens, Greece, in 1908, Mytilineos S.A. has a long-standing operational history.
Giá cổ phiếu
$61.24
Đồng bộ lần cuối: 2025-08-25
Vốn hóa thị trường
$8.32B
Thay đổi (1 ngày)
3.48%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GR
Giao dịch Metlen Energy & Metals S.A. (MYTIL)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của Metlen Energy & Metals S.A. (MYTIL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.82
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Metlen Energy & Metals S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.82. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.25.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Metlen Energy & Metals S.A. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.82 57.13%
2024 7.52 -8.79%
2023 8.25 38.55%
2022 5.95 -53.07%
2021 12.69 -2.76%
2020 13.05 35.26%
2019 9.65 30.70%
2018 7.38 -12.65%
2017 8.45 -59.86%
2016 21.05 133.21%
2015 9.02 7.94%
2014 8.36 -79.27%
2013 40.33 61.19%
2012 25.02 219.03%
2011 7.84 57.98%
2010 4.96 -81.34%
2009 26.60 92.22%
2008 13.84 79.49%
2007 7.71 -3.27%
2006 7.97 128.09%
2005 3.49 -80.83%
2004 18.23 56.12%
2003 11.68 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.09 70.01%
CN
27.14 129.68%
US
25.34 114.46%
US
26.57 124.85%
IN
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.