Murphy Oil Corporation
MUR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3006
Murphy Oil Corporation, along with its affiliated entities, functions as a... Murphy Oil Corporation, along with its affiliated entities, functions as a company primarily focused on discovering and extracting crude oil and natural gas. Its operational footprint spans across the United States, Canada, and various international locations, where it actively produces crude oil, natural gas, and natural gas liquids. The firm, which was initially named Murphy Corporation, adopted its current designation of Murphy Oil Corporation in 1964. Established in 1950, its corporate headquarters can be found in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$42.60
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.11B
Thay đổi (1 ngày)
1.98%
Thay đổi (1 năm)
54.50%
Quốc gia
US
Giao dịch Murphy Oil Corporation (MUR)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Murphy Oil Corporation (MUR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 143.35M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Murphy Oil Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 143.35M. Vào cuối December 2024, công ty có 150.01M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Murphy Oil Corporation (MUR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 143.35M | 0.16% |
| 2025 | 143.12M | -4.59% |
| 2024 | 150.01M | -3.36% |
| 2023 | 155.23M | -0.03% |
| 2022 | 155.28M | 0.64% |
| 2021 | 154.29M | 0.51% |
| 2020 | 153.51M | -6.39% |
| 2019 | 163.99M | -5.19% |
| 2018 | 172.97M | 0.40% |
| 2017 | 172.28M | 0.06% |
| 2016 | 172.17M | -1.23% |
| 2015 | 174.33M | -2.53% |
| 2014 | 178.85M | -4.83% |
| 2013 | 187.92M | -3.08% |
| 2012 | 193.90M | 0.25% |
| 2011 | 193.41M | 0.82% |
| 2010 | 191.83M | 0.56% |
| 2009 | 190.77M | 0.61% |
| 2008 | 189.61M | 0.84% |
| 2007 | 188.03M | 1.03% |
| 2006 | 186.11M | 0.95% |
| 2005 | 184.35M | 0.22% |
| 2004 | 183.94M | 0.19% |
| 2003 | 183.60M | 0.38% |
| 2002 | 182.90M | 1.18% |
| 2001 | 180.76M | 0.29% |
| 2000 | 180.24M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.21B | 746.49% |
US
|
|
| 47.53B | 33,056.35% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 526.00M | 266.93% |
US
|