Murphy Oil Corporation
MUR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3002
Murphy Oil Corporation, along with its affiliated entities, functions as a... Murphy Oil Corporation, along with its affiliated entities, functions as a company primarily focused on discovering and extracting crude oil and natural gas. Its operational footprint spans across the United States, Canada, and various international locations, where it actively produces crude oil, natural gas, and natural gas liquids. The firm, which was initially named Murphy Corporation, adopted its current designation of Murphy Oil Corporation in 1964. Established in 1950, its corporate headquarters can be found in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$42.60
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.11B
Thay đổi (1 ngày)
1.98%
Thay đổi (1 năm)
54.50%
Quốc gia
US
Giao dịch Murphy Oil Corporation (MUR)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Murphy Oil Corporation (MUR)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $478.59M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Murphy Oil Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $478.59M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $567.57M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $921.07M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Murphy Oil Corporation từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $478.59M | 171.81% |
| 2025 | $176.08M | -68.98% |
| 2024 | $567.57M | -38.38% |
| 2023 | $921.07M | -36.49% |
| 2022 | $1.45B | 3,281.27% |
| 2021 | $42.89M | -102.77% |
| 2020 | $-1.55B | -861.20% |
| 2019 | $203.50M | -52.93% |
| 2018 | $432.34M | 502.13% |
| 2017 | $71.80M | -114.56% |
| 2016 | $-493.12M | -84.98% |
| 2015 | $-3.28B | -362.10% |
| 2014 | $1.25B | -14.97% |
| 2013 | $1.47B | -9.26% |
| 2012 | $1.62B | 4.64% |
| 2011 | $1.55B | 9.67% |
| 2010 | $1.41B | 10.73% |
| 2009 | $1.28B | -54.69% |
| 2008 | $2.82B | 127.81% |
| 2007 | $1.24B | 20.30% |
| 2006 | $1.03B | -25.05% |
| 2005 | $1.37B | 70.46% |
| 2004 | $804.94M | 92.03% |
| 2003 | $419.17M | 176.36% |
| 2002 | $151.68M | -70.02% |
| 2001 | $505.91M | 8.72% |
| 2000 | $465.33M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | 2,954.41% |
US
|
|
| $27.09B | 5,560.03% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.77B | 1,731.50% |
US
|