MGIC Investment Corporation MGIC Investment Corporation

MGIC Investment Corporation

MTG

Xếp hạng trong cổ phiếu #3136
MGIC Investment Corporation, through its various subsidiaries, provides private... MGIC Investment Corporation, through its various subsidiaries, provides private mortgage insurance alongside a range of other mortgage credit risk management solutions and ancillary services. These offerings are available to lenders and government-sponsored entities across the United States, Puerto Rico, and Guam. A core product is their primary mortgage insurance, designed to protect individual loans against default. This coverage extends to unpaid loan principal, accumulated interest, and various costs associated with default and subsequent foreclosure. The company also offers contract underwriting and reinsurance services. Its client base largely comprises originators of residential mortgage loans, including savings institutions, commercial banks, mortgage brokers, credit unions, and other mortgage lenders. Established in 1957, MGIC Investment Corporation maintains its headquarters in Milwaukee, Wisconsin.
Giá cổ phiếu
$28.16
Vốn hóa thị trường
$5.78B
Thay đổi (1 ngày)
1.51%
Thay đổi (1 năm)
4.01%
Quốc gia
US
Giao dịch MGIC Investment Corporation (MTG)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của MGIC Investment Corporation (MTG)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của MGIC Investment Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 8.13.
Lịch sử tỷ lệ P/E của MGIC Investment Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 8.50 -4.80%
2025 8.93 9.86%
2024 8.13 5.97%
2023 7.67 67.01%
2022 4.59 -39.48%
2021 7.59 -20.61%
2020 9.56 28.89%
2019 7.42 26.48%
2018 5.87 -59.18%
2017 14.37 40.89%
2016 10.20 298.76%
2015 2.56 -79.57%
2014 12.52 -121.90%
2013 -57.19 9,771.81%
2012 -0.58 -62.49%
2011 -1.54 -72.50%
2010 -5.62 934.56%
2009 -0.54 -26.85%
2008 -0.74 -32.05%
2007 -1.09 -111.69%
2006 9.34 -3.78%
2005 9.71 -20.12%
2004 12.15 6.71%
2003 11.39 67.26%
2002 6.81 -34.23%
2001 10.35 -22.43%
2000 13.35 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
13.00 52.96%
US
13.63 60.35%
US
8.57 0.84%
US
8.69 2.25%
BM
39.93 369.71%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.