Match Group, Inc.
MTCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2020
Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and... Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and internationally. It operates through four segments: Tinder, Hinge, Evergreen and Emerging, and Match Group Asia. The company's portfolio of brands includes Tinder, Hinge, Match, Meetic, OkCupid, Pairs, Plenty Of Fish, Azar, BLK, and other brands, built to increase users' likelihood of connecting with others. It provides tailored services to meet the various preferences of its users. Match Group, Inc. was incorporated in 1986 and is based in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$44.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$10.26B
Thay đổi (1 ngày)
4.02%
Thay đổi (1 năm)
35.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Match Group, Inc. (MTCH)
Danh mục
Communication Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Match Group, Inc. (MTCH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 232.50M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Match Group, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 232.50M. Vào cuối December 2024, công ty có 260.30M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Match Group, Inc. (MTCH) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 232.50M | -4.19% |
| 2025 | 242.68M | -6.77% |
| 2024 | 260.30M | -5.61% |
| 2023 | 275.77M | -2.40% |
| 2022 | 282.56M | 2.75% |
| 2021 | 275.00M | 23.08% |
| 2020 | 223.43M | 22.94% |
| 2019 | 181.75M | 1.00% |
| 2018 | 179.95M | 4.10% |
| 2017 | 172.86M | 0.88% |
| 2016 | 171.36M | -4.28% |
| 2015 | 179.03M | -0.42% |
| 2014 | 179.78M | -0.23% |
| 2013 | 180.18M | -3.21% |
| 2012 | 186.16M | -0.59% |
| 2011 | 187.25M | -18.80% |
| 2010 | 230.60M | -22.94% |
| 2009 | 299.25M | -0.86% |
| 2008 | 301.85M | -2.10% |
| 2007 | 308.31M | -6.84% |
| 2006 | 330.95M | -6.76% |
| 2005 | 354.96M | -3.58% |
| 2004 | 368.15M | -1.77% |
| 2003 | 374.79M | 65.86% |
| 2002 | 225.96M | 12.16% |
| 2001 | 201.46M | 10.68% |
| 2000 | 182.02M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.15B | 5,126.15% |
US
|
|
| 2.54B | 993.74% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 205.79M | -11.49% |
SE
|
|
| - | - |
NL
|