Match Group, Inc.
MTCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1981
Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and... Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and internationally. It operates through four segments: Tinder, Hinge, Evergreen and Emerging, and Match Group Asia. The company's portfolio of brands includes Tinder, Hinge, Match, Meetic, OkCupid, Pairs, Plenty Of Fish, Azar, BLK, and other brands, built to increase users' likelihood of connecting with others. It provides tailored services to meet the various preferences of its users. Match Group, Inc. was incorporated in 1986 and is based in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$46.22
Vốn hóa thị trường
$10.61B
Thay đổi (1 ngày)
3.32%
Thay đổi (1 năm)
40.13%
Quốc gia
US
Giao dịch Match Group, Inc. (MTCH)
Danh mục
Communication Services
Doanh thu của Match Group, Inc. (MTCH)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.51B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Match Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.51B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.48B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.36B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Match Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.51B | 0.63% |
| 2025 | $3.49B | 0.22% |
| 2024 | $3.48B | 3.41% |
| 2023 | $3.36B | 5.51% |
| 2022 | $3.19B | 6.89% |
| 2021 | $2.98B | 24.76% |
| 2020 | $2.39B | 16.58% |
| 2019 | $2.05B | -51.88% |
| 2018 | $4.26B | 28.90% |
| 2017 | $3.31B | 5.33% |
| 2016 | $3.14B | -2.82% |
| 2015 | $3.23B | 3.90% |
| 2014 | $3.11B | 2.86% |
| 2013 | $3.02B | 7.93% |
| 2012 | $2.80B | 36.00% |
| 2011 | $2.06B | 25.82% |
| 2010 | $1.64B | 18.97% |
| 2009 | $1.38B | -4.80% |
| 2008 | $1.45B | -77.33% |
| 2007 | $6.37B | 1.53% |
| 2006 | $6.28B | 9.11% |
| 2005 | $5.75B | -7.09% |
| 2004 | $6.19B | -2.14% |
| 2003 | $6.33B | 36.94% |
| 2002 | $4.62B | 33.22% |
| 2001 | $3.47B | -24.61% |
| 2000 | $4.60B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $445.87B | 12,605.20% |
US
|
|
| $228.25B | 6,404.05% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $21.48B | 512.22% |
SE
|
|
| - | - |
NL
|