Match Group, Inc.
MTCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2022
Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and... Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and internationally. It operates through four segments: Tinder, Hinge, Evergreen and Emerging, and Match Group Asia. The company's portfolio of brands includes Tinder, Hinge, Match, Meetic, OkCupid, Pairs, Plenty Of Fish, Azar, BLK, and other brands, built to increase users' likelihood of connecting with others. It provides tailored services to meet the various preferences of its users. Match Group, Inc. was incorporated in 1986 and is based in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$44.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$10.26B
Thay đổi (1 ngày)
4.02%
Thay đổi (1 năm)
35.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Match Group, Inc. (MTCH)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của Match Group, Inc. (MTCH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Match Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.23. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Match Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.23 | 11.42% |
| 2025 | 12.77 | -17.29% |
| 2024 | 15.44 | -0.03% |
| 2023 | 15.45 | -52.30% |
| 2022 | 32.39 | -75.27% |
| 2021 | 130.96 | 127.82% |
| 2020 | 57.48 | 66.06% |
| 2019 | 34.61 | 181.97% |
| 2018 | 12.28 | -30.84% |
| 2017 | 17.75 | -125.01% |
| 2016 | -70.98 | -449.60% |
| 2015 | 20.30 | 169.91% |
| 2014 | 7.52 | -39.13% |
| 2013 | 12.36 | -21.63% |
| 2012 | 15.77 | 20.65% |
| 2011 | 13.07 | -31.33% |
| 2010 | 19.03 | -1,164.08% |
| 2009 | -1.79 | -79.39% |
| 2008 | -8.68 | -39.58% |
| 2007 | -14.36 | -190.26% |
| 2006 | 15.91 | 457.00% |
| 2005 | 2.86 | -83.28% |
| 2004 | 17.08 | -18.74% |
| 2003 | 21.02 | 2,761.51% |
| 2002 | 0.73 | -81.05% |
| 2001 | 3.88 | -158.60% |
| 2000 | -6.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.06 | 19.92% |
US
|
|
| 27.41 | 92.63% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 28.80 | 102.40% |
SE
|
|
| - | - |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.