Match Group, Inc.
MTCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2025
Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and... Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and internationally. It operates through four segments: Tinder, Hinge, Evergreen and Emerging, and Match Group Asia. The company's portfolio of brands includes Tinder, Hinge, Match, Meetic, OkCupid, Pairs, Plenty Of Fish, Azar, BLK, and other brands, built to increase users' likelihood of connecting with others. It provides tailored services to meet the various preferences of its users. Match Group, Inc. was incorporated in 1986 and is based in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$44.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$10.26B
Thay đổi (1 ngày)
4.02%
Thay đổi (1 năm)
35.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Match Group, Inc. (MTCH)
Danh mục
Communication Services
Thu nhập của Match Group, Inc. (MTCH)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $863.52M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Match Group, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $863.52M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $704.06M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $776.78M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Match Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $863.52M | 15.75% |
| 2025 | $746.00M | 5.96% |
| 2024 | $704.06M | -9.36% |
| 2023 | $776.78M | 105.77% |
| 2022 | $377.49M | 47.37% |
| 2021 | $256.15M | -59.40% |
| 2020 | $630.95M | 18.51% |
| 2019 | $532.42M | -30.09% |
| 2018 | $761.56M | 1,037.37% |
| 2017 | $66.96M | -182.39% |
| 2016 | $-81.27M | -156.89% |
| 2015 | $142.87M | -47.07% |
| 2014 | $269.93M | -35.16% |
| 2013 | $416.30M | 44.02% |
| 2012 | $289.06M | 68.53% |
| 2011 | $171.52M | 656.07% |
| 2010 | $22.69M | -102.34% |
| 2009 | $-967.53M | -1,134.98% |
| 2008 | $93.48M | -229.70% |
| 2007 | $-72.08M | -124.08% |
| 2006 | $299.38M | -69.74% |
| 2005 | $989.46M | 171.12% |
| 2004 | $364.95M | 84.93% |
| 2003 | $197.35M | 319.64% |
| 2002 | $47.03M | -125.51% |
| 2001 | $-184.35M | -859.23% |
| 2000 | $24.28M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $299.27B | 34,556.71% |
US
|
|
| $87.52B | 10,035.68% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $4.16B | 381.45% |
SE
|
|
| - | - |
NL
|