Match Group, Inc.
MTCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2029
Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and... Match Group, Inc. provides digital technologies in the United States and internationally. It operates through four segments: Tinder, Hinge, Evergreen and Emerging, and Match Group Asia. The company's portfolio of brands includes Tinder, Hinge, Match, Meetic, OkCupid, Pairs, Plenty Of Fish, Azar, BLK, and other brands, built to increase users' likelihood of connecting with others. It provides tailored services to meet the various preferences of its users. Match Group, Inc. was incorporated in 1986 and is based in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$44.69
Vốn hóa thị trường
$10.26B
Thay đổi (1 ngày)
4.04%
Thay đổi (1 năm)
37.79%
Quốc gia
US
Giao dịch Match Group, Inc. (MTCH)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử lợi suất cổ tức của Match Group, Inc. (MTCH)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Match Group, Inc. (mã cổ phiếu: MTCH) tại thời điểm 2024-12-31 là: 0.00%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.48%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.48%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Match Group, Inc. (MTCH) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.86% | -21.85% |
| 2025 | 2.38% | 0.00% |
| 2024 | 0.00% | 0.00% |
| 2023 | 0.00% | 0.00% |
| 2022 | 0.00% | 0.00% |
| 2021 | 0.00% | 0.00% |
| 2020 | 0.00% | 0.00% |
| 2019 | 0.00% | -100.00% |
| 2018 | 7.23% | 0.00% |
| 2017 | 0.00% | 0.00% |
| 2016 | 0.00% | -100.00% |
| 2015 | 4.67% | 49.68% |
| 2014 | 3.12% | 39.29% |
| 2013 | 2.24% | -17.34% |
| 2012 | 2.71% | 476.60% |
| 2011 | 0.47% | 0.00% |
| 2010 | 0.00% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | -100.00% |
| 2007 | 6.96% | 10.65% |
| 2006 | 6.29% | 1,555.26% |
| 2005 | 0.38% | -17.39% |
| 2004 | 0.46% | 24.32% |
| 2003 | 0.37% | -47.89% |
| 2002 | 0.71% | -37.72% |
| 2001 | 1.14% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.25% |
US
|
|
| 0.28% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
SE
|
|
| 0.00% |
NL
|