Strategy Inc Strategy Inc

Strategy Inc

MSTR

Xếp hạng trong cổ phiếu #436
Strategy Inc, together with its subsidiaries, operates as a bitcoin treasury... Strategy Inc, together with its subsidiaries, operates as a bitcoin treasury company in the United States, Europe, the Middle East, Africa, and internationally. It offers investors varying degrees of economic exposure to Bitcoin by offering a range of securities, including equity and fixed income instruments. The company also provides AI-powered enterprise analytics software, including Strategy One, which provides non-technical users with the ability to directly access novel and actionable insights for decision-making. In addition, the company provides Strategy Mosaic, a universal intelligence layer that offers enterprises with consistent definitions and governance across data sources, regardless of where that data resides or which tools access it. The company was formerly known as MicroStrategy Incorporated and changed its name to Strategy Inc in August 2025. The company was incorporated in 1989 and is headquartered in Tysons Corner, Virginia.
Giá cổ phiếu
$137.34
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$55.27B
Thay đổi (1 ngày)
0.37%
Thay đổi (1 năm)
-53.70%
Quốc gia
US
Giao dịch Strategy Inc (MSTR)

Danh mục

Technology
Tỷ số P/E của Strategy Inc (MSTR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -1.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Strategy Inc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.49. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -47.80.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Strategy Inc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -1.49 -85.04%
2025 -9.98 -79.13%
2024 -47.80 -337.55%
2023 20.12 -1,944.83%
2022 -1.09 -89.30%
2021 -10.19 -97.96%
2020 -500.03 -1,274.60%
2019 42.57 -34.11%
2018 64.61 -21.77%
2017 82.58 237.75%
2016 24.45 27.22%
2015 19.22 -94.73%
2014 364.50 2,064.29%
2013 16.84 -66.30%
2012 49.98 -22.76%
2011 64.71 191.29%
2010 22.21 48.55%
2009 14.95 41.87%
2008 10.54 -47.42%
2007 20.05 -4.03%
2006 20.89 10.73%
2005 18.86 227.96%
2004 5.75 -102.89%
2003 -199.13 -4,405.17%
2002 4.63 -212.20%
2001 -4.12 -8.12%
2000 -4.49 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.13 -1,917.05%
DE
- -
CA
21.45 -1,536.80%
US
86.94 -5,923.84%
US
14.97 -1,102.44%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.