Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited
MRPL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4679
Established in 1988, Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited (MRPL) is an... Established in 1988, Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited (MRPL) is an India-based company primarily engaged in the refining and distribution of petroleum products. Headquartered in Mangalore, India, MRPL's diverse product portfolio includes bitumen, furnace oil, high-speed diesel, xylenes, naphtha, pet coke, sulfur, and motor gasoline, alongside polypropylene and various other related derivatives. The company operates as a subsidiary of Oil and Natural Gas Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$1.84
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
-3.81%
Thay đổi (1 năm)
7.88%
Quốc gia
IN
Giao dịch Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited (MRPL)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited (MRPL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $12.09B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $12.09B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $10.83B giảm so với doanh thu năm 2023, là $13.27B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $12.09B | 8.98% |
| 2025 | $11.09B | 2.41% |
| 2024 | $10.83B | -18.34% |
| 2023 | $13.27B | 44.37% |
| 2022 | $9.19B | 110.49% |
| 2021 | $4.37B | -34.52% |
| 2020 | $6.67B | -27.02% |
| 2019 | $9.14B | 21.27% |
| 2018 | $7.53B | 11.63% |
| 2017 | $6.75B | 12.54% |
| 2016 | $6.00B | -34.81% |
| 2015 | $9.20B | -22.94% |
| 2014 | $11.94B | -1.27% |
| 2013 | $12.09B | 13.91% |
| 2012 | $10.61B | 21.43% |
| 2011 | $8.74B | 23.13% |
| 2010 | $7.10B | -5.76% |
| 2009 | $7.53B | -7.46% |
| 2008 | $8.14B | 23.24% |
| 2007 | $6.61B | 17.83% |
| 2006 | $5.61B | 32.25% |
| 2005 | $4.24B | 61.53% |
| 2004 | $2.62B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
IN
|
|
| $153.95B | 1,173.18% |
US
|
|
| $132.93B | 999.36% |
US
|
|
| $153.60B | 1,170.33% |
US
|
|
| $20.74B | 71.55% |
TW
|