Marathon Oil Corporation
MRO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1398
Marathon Oil Corporation operates as an independent upstream energy company,... Marathon Oil Corporation operates as an independent upstream energy company, primarily focusing on exploration, development, and production activities within the United States and international markets. The firm is engaged in discovering, extracting, and commercializing crude oil, condensate, natural gas liquids (NGLs), and natural gas. Additionally, it manufactures and sells refined natural gas products such as liquefied natural gas (LNG) and methanol. Its operational assets include 32 central gathering and treatment facilities, along with the Sugarloaf natural gas pipeline, a 42-mile system traversing Karnes and Atascosa Counties. Established in 1887, the company was formerly USX Corporation before rebranding to Marathon Oil Corporation in December 2001. Its corporate headquarters are located in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$28.55
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-21
Vốn hóa thị trường
$15.97B
Thay đổi (1 ngày)
-1.28%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Marathon Oil Corporation (MRO)
Danh mục
Energy
Biên lợi nhuận hoạt động của Marathon Oil Corporation (MRO)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 35.09%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Marathon Oil Corporation, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 35.09%. Vào cuối năm 2022, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 25.24%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Marathon Oil Corporation từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 35.09% | 0.00% |
| 2023 | 35.09% | 39.03% |
| 2022 | 25.24% | 4,037.70% |
| 2021 | 0.61% | -101.60% |
| 2020 | -38.10% | 6.28% |
| 2019 | -35.85% | -226.95% |
| 2018 | 28.24% | -1,028.95% |
| 2017 | -3.04% | -86.39% |
| 2016 | -22.33% | -54.18% |
| 2015 | -48.73% | -430.60% |
| 2014 | 14.74% | -58.93% |
| 2013 | 35.89% | -11.08% |
| 2012 | 40.36% | 24.26% |
| 2011 | 32.48% | 349.86% |
| 2010 | 7.22% | 8.90% |
| 2009 | 6.63% | -25.84% |
| 2008 | 8.94% | -20.04% |
| 2007 | 11.18% | -19.10% |
| 2006 | 13.82% | 53.73% |
| 2005 | 8.99% | 52.89% |
| 2004 | 5.88% | 4.26% |
| 2003 | 5.64% | 13.48% |
| 2002 | 4.97% | -51.79% |
| 2001 | 10.31% | 36.56% |
| 2000 | 7.55% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 21.92% | -99.38% |
US
|
|
| 45.91% | -98.69% |
HK
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 39.07% | -98.89% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.