Top Markets
Coin of the day
Mineral Commodities Ltd Mineral Commodities Ltd

Mineral Commodities Ltd

MRC
Xếp hạng trong cổ phiếu #30138
Mineral Commodities Ltd (MRC), through its various subsidiaries, focuses on... Mineral Commodities Ltd (MRC), through its various subsidiaries, focuses on discovering, advancing, and assessing mineral resources. The company produces key mineral concentrates, including zircon, rutile, garnet, and ilmenite, and is also engaged in graphite extraction and processing. MRC possesses significant stakes in the Tormin mineral sands project in South Africa's Western Cape, the Skaland graphite operation situated on Norway's northern island of Senja, and the Munglinup graphite project in Western Australia's Great Southern region. Additionally, it controls various other mining tenements across Western Australia. Established in 1970, Mineral Commodities Ltd is headquartered in Belmont, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.0183374
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-26
Vốn hóa thị trường
$18.05M
Thay đổi (1 ngày)
7.87%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch Mineral Commodities Ltd (MRC)
Tỷ số P/E của Mineral Commodities Ltd (MRC)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.72
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mineral Commodities Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.72. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -2.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Mineral Commodities Ltd từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.72 -15.51%
2024 -0.85 -65.09%
2023 -2.44 -34.54%
2022 -3.73 -77.07%
2021 -16.28 -222.32%
2020 13.31 -20.29%
2019 16.69 82.95%
2018 9.12 52.18%
2017 6.00 -61.86%
2016 15.72 178.94%
2015 5.64 -23.15%
2014 7.33 -120.19%
2013 -36.32 43.98%
2012 -25.22 142.04%
2011 -10.42 46.62%
2010 -7.11 -43.23%
2009 -12.52 194.69%
2008 -4.25 18.58%
2007 -3.58 -60.54%
2006 -9.08 -69.82%
2005 -30.09 -102.86%
2004 1.05K -15.67%
2003 1.25K -266.36%
2002 -749.39 4,298.76%
2001 -17.04 -112.70%
2000 134.18 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -2,936.74%
AU
- -
MX
32.55 -4,632.23%
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.