Medibank Private Limited
MPL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2170
Medibank Private Limited (MPL.AX) is an Australian firm offering private health... Medibank Private Limited (MPL.AX) is an Australian firm offering private health insurance alongside a variety of health services. The company operates through two primary divisions. Its Health Insurance division provides a comprehensive suite of private health insurance policies, encompassing coverage for hospital treatments and supplementary benefits for services like dental, optical, and physiotherapy. This division also caters to international visitors and students with specific insurance products, all underwritten by the Medibank and ahm brands. The Medibank Health division delivers health management programs, in-home care solutions, and telehealth services, primarily serving governmental and corporate clients. Furthermore, this segment handles the distribution of travel, life, and pet insurance products. Established in 1976, Medibank Private Limited is headquartered in Docklands, Australia.
Giá cổ phiếu
$3.42
Vốn hóa thị trường
$9.41B
Thay đổi (1 ngày)
0.31%
Thay đổi (1 năm)
11.77%
Quốc gia
AU
Giao dịch Medibank Private Limited (MPL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Medibank Private Limited (MPL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.78
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Medibank Private Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.78. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Medibank Private Limited từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.78 | -25.16% |
| 2025 | 27.77 | 34.59% |
| 2024 | 20.63 | 8.79% |
| 2023 | 18.97 | -16.53% |
| 2022 | 22.72 | 15.20% |
| 2021 | 19.73 | -24.54% |
| 2020 | 26.14 | 25.12% |
| 2019 | 20.89 | 15.64% |
| 2018 | 18.07 | 5.32% |
| 2017 | 17.16 | -11.82% |
| 2016 | 19.45 | 0.27% |
| 2015 | 19.40 | -56.94% |
| 2014 | 45.06 | 77.91% |
| 2013 | 25.33 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 22.58 | 8.65% |
US
|
|
| 23.60 | 13.56% |
US
|
|
| 19.03 | -8.45% |
US
|
|
| 11.94 | -42.54% |
US
|
|
| 40.15 | 93.19% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.