Top Markets
Coin of the day
Greenland Resources Inc. Greenland Resources Inc.

Greenland Resources Inc.

MOLY
Xếp hạng trong cổ phiếu #20107
Greenland Resources Inc. operates as a mining enterprise focused on... Greenland Resources Inc. operates as a mining enterprise focused on identifying, evaluating, and developing mineral prospects across Greenland. Its primary asset is the wholly-owned Malmbjerg molybdenum project, situated in eastern Greenland. Established in 2008, the company, initially known as Primera Bioscience Research Inc., rebranded to Greenland Resources Inc. in June 2014. Its corporate headquarters are located in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$1.07
Vốn hóa thị trường
$140.75M
Thay đổi (1 ngày)
-2.01%
Thay đổi (1 năm)
7.59%
Quốc gia
CA
Giao dịch Greenland Resources Inc. (MOLY)
Tỷ số P/E của Greenland Resources Inc. (MOLY)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Greenland Resources Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Greenland Resources Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.