Molina Healthcare, Inc. Molina Healthcare, Inc.

Molina Healthcare, Inc.

MOH

Xếp hạng trong cổ phiếu #1847
Molina Healthcare, Inc. offers comprehensive managed health care services,... Molina Healthcare, Inc. offers comprehensive managed health care services, primarily targeting economically disadvantaged families and individuals. The company provides coverage through key government initiatives such as Medicaid and Medicare programs, in addition to state health insurance marketplaces. Its operations are strategically segmented into four main divisions: Medicaid, Medicare, Marketplace, and a general "Other" category. By the close of 2021, specifically December 31st, Molina Healthcare's network extended to approximately 5.2 million members across 18 states, all of whom qualified for Medicaid, Medicare, or other government-sponsored healthcare plans. Established in 1980, the company maintains its corporate headquarters in Long Beach, California.
Giá cổ phiếu
$220.61
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$11.52B
Thay đổi (1 ngày)
4.88%
Thay đổi (1 năm)
12.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Molina Healthcare, Inc. (MOH)

Danh mục

Healthcare
Tỷ số P/E của Molina Healthcare, Inc. (MOH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 1.31K
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Molina Healthcare, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 1.31K. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 14.17.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Molina Healthcare, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 1.31K 6,899.13%
2025 18.68 31.80%
2024 14.17 -26.36%
2023 19.24 -20.16%
2022 24.10 -13.62%
2021 27.90 49.63%
2020 18.65 62.82%
2019 11.45 4.55%
2018 10.95 -230.61%
2017 -8.39 -102.25%
2016 373.04 1,606.06%
2015 21.87 -45.92%
2014 40.43 33.88%
2013 30.20 -76.44%
2012 128.20 161.20%
2011 49.08 252.91%
2010 13.91 -27.76%
2009 19.25 145.62%
2008 7.84 -58.22%
2007 18.76 -5.65%
2006 19.88 -25.68%
2005 26.75 19.30%
2004 22.42 70.03%
2003 13.19 0.58%
2002 13.11 -1.24%
2001 13.28 -50.33%
2000 26.73 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.58 -98.27%
US
23.60 -98.19%
US
19.03 -98.54%
US
11.94 -99.09%
US
40.15 -96.93%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.