Top Markets
Coin of the day
Altria Group, Inc. Altria Group, Inc.

Altria Group, Inc.

MO
Xếp hạng trong cổ phiếu #185
Altria Group, Inc., through its subsidiaries, manufactures and sells smokeable... Altria Group, Inc., through its subsidiaries, manufactures and sells smokeable and oral tobacco products in the United States. The company provides cigarettes primarily under the Marlboro brand; cigars and pipe tobacco principally under the Black & Mild brand; and moist smokeless tobacco products under the Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky brands, as well as provides on! oral nicotine pouches. It sells its tobacco products primarily to wholesalers, including distributors; and large retail organizations, such as chain stores. Altria Group, Inc. was founded in 1822 and is headquartered in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$66.88
Vốn hóa thị trường
$111.82B
Thay đổi (1 ngày)
-0.40%
Thay đổi (1 năm)
14.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Altria Group, Inc. (MO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 1.68B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Altria Group, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.68B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.72B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Altria Group, Inc. (MO) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.68B 0.00%
2025 1.68B -2.39%
2024 1.72B -2.58%
2023 1.76B -2.25%
2022 1.80B -2.22%
2021 1.85B -0.70%
2020 1.86B -0.59%
2019 1.87B -0.95%
2018 1.89B -1.77%
2017 1.92B -1.59%
2016 1.95B -0.46%
2015 1.96B -0.86%
2014 1.98B -1.05%
2013 2.00B -1.24%
2012 2.02B -1.94%
2011 2.06B -0.63%
2010 2.08B 0.53%
2009 2.07B -0.26%
2008 2.07B -1.41%
2007 2.10B 0.67%
2006 2.09B 0.82%
2005 2.07B 1.12%
2004 2.05B 0.94%
2003 2.03B -3.93%
2002 2.11B -3.21%
2001 2.18B -4.02%
2000 2.27B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.56B -7.16%
US
2.24B 33.42%
GB
12.52B 646.32%
IN
818.28M -51.21%
GB
122.71M -92.68%
KR