Altria Group, Inc.
MO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#175
Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc.... Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc. is a prominent manufacturer and marketer of both combustible and oral tobacco items. Its portfolio features cigarettes, primarily under the iconic Marlboro brand, alongside cigars and pipe tobacco mainly offered as Black & Mild. The enterprise further provides an assortment of moist smokeless tobacco products, including Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky, in addition to its on! brand of oral nicotine pouches. Altria distributes its merchandise chiefly to wholesale partners, such as independent distributors, and directly to substantial retail organizations, including major chain stores. The corporation, founded in 1822, maintains its principal offices in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$74.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$123.77B
Thay đổi (1 ngày)
-1.33%
Thay đổi (1 năm)
15.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Altria Group, Inc. (MO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.67B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Altria Group, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.67B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.72B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Altria Group, Inc. (MO) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.67B | -0.30% |
| 2025 | 1.68B | -2.39% |
| 2024 | 1.72B | -2.58% |
| 2023 | 1.76B | -2.25% |
| 2022 | 1.80B | -2.22% |
| 2021 | 1.85B | -0.70% |
| 2020 | 1.86B | -0.59% |
| 2019 | 1.87B | -0.95% |
| 2018 | 1.89B | -1.77% |
| 2017 | 1.92B | -1.59% |
| 2016 | 1.95B | -0.46% |
| 2015 | 1.96B | -0.86% |
| 2014 | 1.98B | -1.05% |
| 2013 | 2.00B | -1.24% |
| 2012 | 2.02B | -1.94% |
| 2011 | 2.06B | -0.63% |
| 2010 | 2.08B | 0.53% |
| 2009 | 2.07B | -0.26% |
| 2008 | 2.07B | -1.41% |
| 2007 | 2.10B | 0.67% |
| 2006 | 2.09B | 0.82% |
| 2005 | 2.07B | 1.12% |
| 2004 | 2.05B | 0.94% |
| 2003 | 2.03B | -3.93% |
| 2002 | 2.11B | -3.21% |
| 2001 | 2.18B | -4.02% |
| 2000 | 2.27B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 12.53B | 649.37% |
IN
|
|
| 793.30M | -52.55% |
GB
|
|
| 103.19M | -93.83% |
KR
|