Altria Group, Inc.
MO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#176
Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc.... Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc. is a prominent manufacturer and marketer of both combustible and oral tobacco items. Its portfolio features cigarettes, primarily under the iconic Marlboro brand, alongside cigars and pipe tobacco mainly offered as Black & Mild. The enterprise further provides an assortment of moist smokeless tobacco products, including Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky, in addition to its on! brand of oral nicotine pouches. Altria distributes its merchandise chiefly to wholesale partners, such as independent distributors, and directly to substantial retail organizations, including major chain stores. The corporation, founded in 1822, maintains its principal offices in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$74.70
Vốn hóa thị trường
$124.73B
Thay đổi (1 ngày)
0.78%
Thay đổi (1 năm)
15.99%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Altria Group, Inc. (MO)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $21.11B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Altria Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $21.11B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $20.44B giảm so với doanh thu năm 2023, là $20.50B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Altria Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $21.11B | 4.84% |
| 2025 | $20.14B | -1.49% |
| 2024 | $20.44B | -0.28% |
| 2023 | $20.50B | -0.90% |
| 2022 | $20.69B | -2.00% |
| 2021 | $21.11B | 1.30% |
| 2020 | $20.84B | 5.28% |
| 2019 | $19.80B | 0.86% |
| 2018 | $19.63B | 0.68% |
| 2017 | $19.49B | 0.81% |
| 2016 | $19.34B | 2.56% |
| 2015 | $18.85B | 5.07% |
| 2014 | $17.95B | 1.60% |
| 2013 | $17.66B | 0.93% |
| 2012 | $17.50B | 5.30% |
| 2011 | $16.62B | -1.62% |
| 2010 | $16.89B | 0.40% |
| 2009 | $16.82B | 5.43% |
| 2008 | $15.96B | 4.90% |
| 2007 | $15.21B | 0.26% |
| 2006 | $15.17B | -76.20% |
| 2005 | $63.74B | -0.35% |
| 2004 | $63.96B | 6.26% |
| 2003 | $60.19B | -2.46% |
| 2002 | $61.71B | -3.08% |
| 2001 | $63.67B | 13.23% |
| 2000 | $56.23B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $8.42B | -60.12% |
IN
|
|
| $44.33B | 109.97% |
GB
|
|
| $4.80B | -77.25% |
KR
|