Altria Group, Inc. Altria Group, Inc.

Altria Group, Inc.

MO

Xếp hạng trong cổ phiếu #173
Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc.... Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc. is a prominent manufacturer and marketer of both combustible and oral tobacco items. Its portfolio features cigarettes, primarily under the iconic Marlboro brand, alongside cigars and pipe tobacco mainly offered as Black & Mild. The enterprise further provides an assortment of moist smokeless tobacco products, including Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky, in addition to its on! brand of oral nicotine pouches. Altria distributes its merchandise chiefly to wholesale partners, such as independent distributors, and directly to substantial retail organizations, including major chain stores. The corporation, founded in 1822, maintains its principal offices in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$74.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$123.77B
Thay đổi (1 ngày)
-1.33%
Thay đổi (1 năm)
15.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Altria Group, Inc. (MO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Altria Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.43. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Altria Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 15.43 10.87%
2025 13.92 74.53%
2024 7.98 -8.85%
2023 8.75 -38.84%
2022 14.31 -59.50%
2021 35.33 107.15%
2020 17.05 -123.64%
2019 -72.14 -638.99%
2018 13.38 -0.26%
2017 13.42 44.77%
2016 9.27 -57.44%
2015 21.78 13.31%
2014 19.22 13.59%
2013 16.92 11.16%
2012 15.22 -15.67%
2011 18.05 37.86%
2010 13.09 3.52%
2009 12.65 99.91%
2008 6.33 24.52%
2007 5.08 39.59%
2006 3.64 -23.52%
2005 4.76 46.65%
2004 3.25 10.84%
2003 2.93 55.56%
2002 1.88 -34.03%
2001 2.85 -0.59%
2000 2.87 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
- -
JP
16.73 8.40%
IN
13.40 -13.18%
GB
14.20 -7.98%
KR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.