Altria Group, Inc.
MO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#172
Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc.... Operating across the United States through its subsidiaries, Altria Group, Inc. is a prominent manufacturer and marketer of both combustible and oral tobacco items. Its portfolio features cigarettes, primarily under the iconic Marlboro brand, alongside cigars and pipe tobacco mainly offered as Black & Mild. The enterprise further provides an assortment of moist smokeless tobacco products, including Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky, in addition to its on! brand of oral nicotine pouches. Altria distributes its merchandise chiefly to wholesale partners, such as independent distributors, and directly to substantial retail organizations, including major chain stores. The corporation, founded in 1822, maintains its principal offices in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$75.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$125.44B
Thay đổi (1 ngày)
1.94%
Thay đổi (1 năm)
15.49%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)
Danh mục
Consumer Defensive
Biên lợi nhuận hoạt động của Altria Group, Inc. (MO)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 58.05%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Altria Group, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 58.05%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 54.98%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Altria Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 58.05% | -22.39% |
| 2025 | 74.80% | 36.05% |
| 2024 | 54.98% | -2.38% |
| 2023 | 56.32% | -2.24% |
| 2022 | 57.61% | 5.20% |
| 2021 | 54.76% | 4.96% |
| 2020 | 52.17% | 0.02% |
| 2019 | 52.16% | 12.32% |
| 2018 | 46.44% | -5.63% |
| 2017 | 49.21% | 8.61% |
| 2016 | 45.31% | 2.16% |
| 2015 | 44.35% | 4.45% |
| 2014 | 42.46% | -7.23% |
| 2013 | 45.77% | 10.42% |
| 2012 | 41.45% | 13.53% |
| 2011 | 36.51% | -0.98% |
| 2010 | 36.87% | 13.55% |
| 2009 | 32.47% | 6.15% |
| 2008 | 30.59% | 6.40% |
| 2007 | 28.75% | -3.46% |
| 2006 | 29.78% | 60.28% |
| 2005 | 18.58% | -21.70% |
| 2004 | 23.73% | -9.36% |
| 2003 | 26.18% | -1.76% |
| 2002 | 26.65% | 8.07% |
| 2001 | 24.66% | -6.34% |
| 2000 | 26.33% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 31.41% | -99.46% |
IN
|
|
| 18.17% | -99.69% |
GB
|
|
| 21.39% | -99.63% |
KR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.