Top Markets
Coin of the day
Altria Group, Inc. Altria Group, Inc.

Altria Group, Inc.

MO
Xếp hạng trong cổ phiếu #185
Altria Group, Inc., through its subsidiaries, manufactures and sells smokeable... Altria Group, Inc., through its subsidiaries, manufactures and sells smokeable and oral tobacco products in the United States. The company provides cigarettes primarily under the Marlboro brand; cigars and pipe tobacco principally under the Black & Mild brand; and moist smokeless tobacco products under the Copenhagen, Skoal, Red Seal, and Husky brands, as well as provides on! oral nicotine pouches. It sells its tobacco products primarily to wholesalers, including distributors; and large retail organizations, such as chain stores. Altria Group, Inc. was founded in 1822 and is headquartered in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$66.88
Vốn hóa thị trường
$111.82B
Thay đổi (1 ngày)
-0.40%
Thay đổi (1 năm)
14.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Altria Group, Inc. (MO)
Lịch sử cổ tức của Altria Group, Inc. (MO)
Altria Group, Inc. (mã cổ phiếu: MO) đã thực hiện tổng cộng 225 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $155.63
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.064
Các khoản chi trả cổ tức của Altria Group, Inc. (MO) từ 1970 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $1.06 -74.52%
2025 $4.16 4.00%
2024 $4.00 4.17%
2023 $3.84 4.35%
2022 $3.68 4.55%
2021 $3.52 3.53%
2020 $3.40 3.66%
2019 $3.28 9.33%
2018 $3.00 18.11%
2017 $2.54 8.09%
2016 $2.35 8.29%
2015 $2.17 8.50%
2014 $2.00 8.70%
2013 $1.84 8.24%
2012 $1.70 7.59%
2011 $1.58 8.22%
2010 $1.46 10.61%
2009 $1.32 -97.50%
2008 $52.74 111.31%
2007 $24.96 651.78%
2006 $3.32 8.50%
2005 $3.06 8.51%
2004 $2.82 6.82%
2003 $2.64 8.20%
2002 $2.44 9.91%
2001 $2.22 9.90%
2000 $2.02 9.78%
1999 $1.84 9.52%
1998 $1.68 5.00%
1997 $1.60 9.10%
1996 $1.47 41.93%
1995 $1.03 2.31%
1994 $1.01 16.52%
1993 $0.8668 10.65%
1992 $0.7834 23.06%
1991 $0.6366 23.37%
1990 $0.516 23.80%
1989 $0.4168 23.53%
1988 $0.3374 28.53%
1987 $0.2625 27.30%
1986 $0.2062 23.62%
1985 $0.1668 17.80%
1984 $0.1416 17.22%
1983 $0.1208 20.80%
1982 $0.1 20.19%
1981 $0.0832 24.55%
1980 $0.0668 28.46%
1979 $0.052 21.50%
1978 $0.0428 31.29%
1977 $0.0326 35.83%
1976 $0.024 24.35%
1975 $0.0193 19.14%
1974 $0.0162 15.71%
1973 $0.014 6.87%
1972 $0.0131 4.80%
1971 $0.0125 50.60%
1970 $0.0083 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $1.06 -74.52%
2025 $4.16 4.00%
2024 $4.00 4.17%
2023 $3.84 4.35%
2022 $3.68 4.55%
2021 $3.52 3.53%
2020 $3.40 3.66%
2019 $3.28 9.33%
2018 $3.00 18.11%
2017 $2.54 8.09%
2016 $2.35 8.29%
2015 $2.17 8.50%
2014 $2.00 8.70%
2013 $1.84 8.24%
2012 $1.70 7.59%
2011 $1.58 8.22%
2010 $1.46 10.61%
2009 $1.32 -97.50%
2008 $52.74 111.31%
2007 $24.96 651.78%
2006 $3.32 8.50%
2005 $3.06 8.51%
2004 $2.82 6.82%
2003 $2.64 8.20%
2002 $2.44 9.91%
2001 $2.22 9.90%
2000 $2.02 9.78%
1999 $1.84 9.52%
1998 $1.68 -30.00%
1997 $2.40 -45.45%
1996 $4.40 41.94%
1995 $3.10 2.31%
1994 $3.03 16.54%
1993 $2.60 10.64%
1992 $2.35 23.04%
1991 $1.91 23.42%
1990 $1.55 -61.01%
1989 $3.97 -2.00%
1988 $4.05 28.57%
1987 $3.15 3.28%
1986 $3.05 -23.75%
1985 $4.00 17.65%
1984 $3.40 17.24%
1983 $2.90 20.83%
1982 $2.40 20.00%
1981 $2.00 25.00%
1980 $1.60 2.50%
1979 $1.56 -23.78%
1978 $2.05 31.20%
1977 $1.56 35.74%
1976 $1.15 24.32%
1975 $0.925 -2.63%
1974 $0.95 -29.53%
1973 $1.35 6.81%
1972 $1.26 4.30%
1971 $1.21 51.25%
1970 $0.8 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
47.00%
US
108.00%
GB
36.00%
IN
59.00%
GB
31.00%
KR