Magnolia Oil & Gas Corporation
MGY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3036
Magnolia Oil & Gas Corporation is an energy company engaged in the full... Magnolia Oil & Gas Corporation is an energy company engaged in the full lifecycle of hydrocarbon resource management: acquisition, development, exploration, and production of crude oil, natural gas, and natural gas liquids (NGLs) within the United States. Its operational focus is primarily situated in South Texas, specifically within Karnes County and the Giddings Field, where its assets primarily tap into the rich Eagle Ford Shale and Austin Chalk geological formations. According to its December 31, 2021, filing, the company's holdings comprised a substantial leasehold of 471,263 net acres. This total was broken down into 23,785 net acres in Karnes and a larger 447,478 net acres within the Giddings region. In addition, it managed 1,292 net wells, which collectively yielded a production capacity of 66,000 barrels of oil equivalent per day. Headquartered in Houston, Texas, the company began its operations in 2017.
Giá cổ phiếu
$25.48
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.04B
Thay đổi (1 ngày)
0.02%
Thay đổi (1 năm)
12.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Magnolia Oil & Gas Corporation (MGY)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Magnolia Oil & Gas Corporation (MGY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.80
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Magnolia Oil & Gas Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.80. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.91.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Magnolia Oil & Gas Corporation từ 2017 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.80 | -13.53% |
| 2025 | 12.49 | 4.86% |
| 2024 | 11.91 | 15.44% |
| 2023 | 10.32 | 109.82% |
| 2022 | 4.92 | -16.35% |
| 2021 | 5.88 | -1,035.90% |
| 2020 | -0.63 | -102.62% |
| 2019 | 23.96 | 252.30% |
| 2018 | 6.80 | 53.71% |
| 2017 | 4.42 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 18.83 | 74.33% |
US
|
|
| 7.14 | -33.90% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 11.93 | 10.50% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.