Mirvac Group
MGR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3520
Mirvac Group is an Australian real estate company dedicated to enhancing urban... Mirvac Group is an Australian real estate company dedicated to enhancing urban living. We achieve this by developing beautiful residences, dynamic commercial hubs, and vibrant retail destinations, thereby making a meaningful impact on our cities and the people within them. Established in 1972, Mirvac has been a significant force in shaping Australia's urban environment for nearly five decades. What began as a modest joint venture has flourished into a prominent ASX-listed property enterprise, celebrated for its pioneering work in innovation, environmental responsibility, and community building. Our reputation for excellence is evident in the iconic locations and developments we've crafted across Australia, including extensive masterplanned communities and significant office buildings like our own headquarters at the EY Centre, 200 George Street, Sydney. A profound dedication to our clients and the communities we serve lies at the core of every project we undertake.
Giá cổ phiếu
$1.26
Vốn hóa thị trường
$4.88B
Thay đổi (1 ngày)
-1.79%
Thay đổi (1 năm)
-19.07%
Quốc gia
AU
Giao dịch Mirvac Group (MGR)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Mirvac Group (MGR)
Mirvac Group (mã cổ phiếu: MGR) đã thực hiện tổng cộng 79 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $4.06
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0519
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $4.06
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0519
Các khoản chi trả cổ tức của Mirvac Group (MGR) từ 1999 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.047 | -48.91% |
| 2025 | $0.092 | -12.38% |
| 2024 | $0.105 | 7.14% |
| 2023 | $0.098 | -4.85% |
| 2022 | $0.103 | 0.98% |
| 2021 | $0.102 | 30.77% |
| 2020 | $0.078 | -37.10% |
| 2019 | $0.124 | 9.73% |
| 2018 | $0.113 | 7.62% |
| 2017 | $0.105 | 3.96% |
| 2016 | $0.101 | 5.21% |
| 2015 | $0.096 | 5.49% |
| 2014 | $0.091 | 2.25% |
| 2013 | $0.089 | 3.49% |
| 2012 | $0.086 | 4.88% |
| 2011 | $0.082 | 2.50% |
| 2010 | $0.08 | 90.48% |
| 2009 | $0.042 | -80.50% |
| 2008 | $0.2154 | -24.95% |
| 2007 | $0.287 | 2.94% |
| 2006 | $0.2788 | -3.80% |
| 2005 | $0.2898 | -0.55% |
| 2004 | $0.2914 | 5.58% |
| 2003 | $0.276 | 15.38% |
| 2002 | $0.2392 | 5.89% |
| 2001 | $0.2259 | 4.29% |
| 2000 | $0.2166 | 39.74% |
| 1999 | $0.155 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.047 | -48.91% |
| 2025 | $0.092 | -12.38% |
| 2024 | $0.105 | 7.14% |
| 2023 | $0.098 | -4.85% |
| 2022 | $0.103 | 0.98% |
| 2021 | $0.102 | 30.77% |
| 2020 | $0.078 | -37.10% |
| 2019 | $0.124 | 9.73% |
| 2018 | $0.113 | 7.62% |
| 2017 | $0.105 | 3.96% |
| 2016 | $0.101 | 5.21% |
| 2015 | $0.096 | 5.49% |
| 2014 | $0.091 | 2.25% |
| 2013 | $0.089 | 3.49% |
| 2012 | $0.086 | 4.88% |
| 2011 | $0.082 | 2.50% |
| 2010 | $0.08 | 90.48% |
| 2009 | $0.042 | -82.69% |
| 2008 | $0.2426 | -28.18% |
| 2007 | $0.3378 | -1.08% |
| 2006 | $0.3415 | 0.35% |
| 2005 | $0.3403 | -0.84% |
| 2004 | $0.3432 | 10.18% |
| 2003 | $0.3115 | 15.37% |
| 2002 | $0.27 | 5.88% |
| 2001 | $0.255 | -10.65% |
| 2000 | $0.2854 | 45.69% |
| 1999 | $0.1959 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 32.00% |
US
|
|
| 112.00% |
US
|
|
| 0.00% |
ES
|
|
| 0.00% |
MX
|
|
| 76.00% |
AU
|