Mainfreight Limited
MFT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4024
Established in Auckland, New Zealand, in 1978, Mainfreight Limited delivers... Established in Auckland, New Zealand, in 1978, Mainfreight Limited delivers extensive supply chain management solutions across numerous global regions, including New Zealand, Australia, the Americas, Europe, and Asia. The company's diverse service portfolio encompasses warehousing, internal freight transport, and global air and sea cargo forwarding.
Giá cổ phiếu
$40.45
Vốn hóa thị trường
$4.07B
Thay đổi (1 ngày)
0.71%
Thay đổi (1 năm)
14.08%
Quốc gia
NZ
Giao dịch Mainfreight Limited (MFT)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Mainfreight Limited (MFT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 100.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Mainfreight Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 100.70M. Vào cuối March 2024, công ty có 100.70M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Mainfreight Limited (MFT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 100.70M | 0.00% |
| 2025 | 100.70M | 0.00% |
| 2024 | 100.70M | 0.00% |
| 2023 | 100.70M | 0.00% |
| 2022 | 100.70M | 0.00% |
| 2021 | 100.70M | 0.00% |
| 2020 | 100.70M | 0.00% |
| 2019 | 100.70M | 0.00% |
| 2018 | 100.70M | 0.28% |
| 2017 | 100.42M | 0.85% |
| 2016 | 99.57M | 0.14% |
| 2015 | 99.44M | 0.42% |
| 2014 | 99.02M | 0.00% |
| 2013 | 99.02M | 0.14% |
| 2012 | 98.89M | 0.42% |
| 2011 | 98.47M | 0.00% |
| 2010 | 98.47M | 0.97% |
| 2009 | 97.52M | 0.98% |
| 2008 | 96.57M | 0.00% |
| 2007 | 96.57M | 0.50% |
| 2006 | 96.09M | 0.21% |
| 2005 | 95.89M | 0.58% |
| 2004 | 95.34M | 18.61% |
| 2003 | 80.38M | 17.97% |
| 2002 | 68.13M | -6.50% |
| 2001 | 72.87M | 0.69% |
| 2000 | 72.37M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| 850.00M | 744.07% |
US
|
|
| 241.00M | 139.32% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|