Mainfreight Limited
MFT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4044
Established in Auckland, New Zealand, in 1978, Mainfreight Limited delivers... Established in Auckland, New Zealand, in 1978, Mainfreight Limited delivers extensive supply chain management solutions across numerous global regions, including New Zealand, Australia, the Americas, Europe, and Asia. The company's diverse service portfolio encompasses warehousing, internal freight transport, and global air and sea cargo forwarding.
Giá cổ phiếu
$40.17
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.44%
Thay đổi (1 năm)
13.27%
Quốc gia
NZ
Giao dịch Mainfreight Limited (MFT)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Mainfreight Limited (MFT)
Thu nhập trong Mar 2026 TTM: $211.37M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Mainfreight Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $211.37M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $236.52M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $367.59M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Mainfreight Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $211.37M | -2.86% |
| 2025 | $217.58M | -8.01% |
| 2024 | $236.52M | -35.66% |
| 2023 | $367.59M | 8.37% |
| 2022 | $339.19M | 85.12% |
| 2021 | $183.22M | 52.85% |
| 2020 | $119.87M | -8.55% |
| 2019 | $131.08M | 17.97% |
| 2018 | $111.11M | 9.86% |
| 2017 | $101.14M | 17.46% |
| 2016 | $86.11M | -3.46% |
| 2015 | $89.19M | -15.66% |
| 2014 | $105.76M | 33.14% |
| 2013 | $79.43M | -9.64% |
| 2012 | $87.91M | 77.31% |
| 2011 | $49.58M | 37.24% |
| 2010 | $36.13M | 16.39% |
| 2009 | $31.04M | -34.66% |
| 2008 | $47.50M | -9.33% |
| 2007 | $52.39M | 92.45% |
| 2006 | $27.22M | 84.01% |
| 2005 | $14.79M | 99.69% |
| 2004 | $7.41M | -9.12% |
| 2003 | $8.15M | 43.08% |
| 2002 | $5.70M | 116.19% |
| 2001 | $2.64M | -63.86% |
| 2000 | $7.29M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| $5.86B | 2,674.33% |
US
|
|
| $5.79B | 2,641.22% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|