Max Financial Services Limited
MFSL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3573
Max Financial Services Limited, an Indian enterprise, delivers life insurance... Max Financial Services Limited, an Indian enterprise, delivers life insurance offerings principally through its subsidiary. Its operational structure is bifurcated into two main divisions: Life Insurance and Business Investments. The company provides a comprehensive suite of financial protection products, encompassing participating, non-participating, and linked policies. These solutions are tailored for both individual and group customers, covering aspects such as life coverage, retirement planning, and health benefits, frequently with optional riders. Additionally, the firm conducts treasury investment management and offers management advisory services. Its products reach clients through a diverse distribution network, including independent and corporate agents, banking collaborations, brokerage houses, and various other channels. Founded in 1984 and based in Noida, India, the company was formerly known as Max India Limited, adopting its current name, Max Financial Services Limited, in January 2016.
Giá cổ phiếu
$13.85
Vốn hóa thị trường
$4.78B
Thay đổi (1 ngày)
-2.06%
Thay đổi (1 năm)
-20.90%
Quốc gia
IN
Giao dịch Max Financial Services Limited (MFSL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Max Financial Services Limited (MFSL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 402.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Max Financial Services Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 402.25. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 103.26.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Max Financial Services Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 402.25 | 238.59% |
| 2025 | 118.80 | 15.05% |
| 2024 | 103.26 | 78.39% |
| 2023 | 57.89 | -43.61% |
| 2022 | 102.66 | 47.28% |
| 2021 | 69.71 | -23.83% |
| 2020 | 91.52 | 57.62% |
| 2019 | 58.06 | 8.26% |
| 2018 | 53.63 | 6.52% |
| 2017 | 50.35 | 7.20% |
| 2016 | 46.97 | -11.73% |
| 2015 | 53.21 | 3.38% |
| 2014 | 51.47 | 419.92% |
| 2013 | 9.90 | -73.70% |
| 2012 | 37.65 | -94.07% |
| 2011 | 635.26 | -736.02% |
| 2010 | -99.88 | 543.79% |
| 2009 | -15.51 | -85.17% |
| 2008 | -104.61 | -27.37% |
| 2007 | -144.03 | -794.83% |
| 2006 | 20.73 | -151.06% |
| 2005 | -40.60 | -39.80% |
| 2004 | -67.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.89 | -99.03% |
CN
|
|
| 12.15 | -96.98% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.