Top Markets
Coin of the day
PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk

PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk

MFMI
Xếp hạng trong cổ phiếu #24531
PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk, headquartered in Bekasi, Indonesia,... PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk, headquartered in Bekasi, Indonesia, specializes in providing end-to-end record and information management services across Indonesia. Their diverse portfolio includes document digitization, secure destruction of sensitive materials, responsible IT asset disposal, and safe storage for critical legal and vital records. The company also supports businesses in navigating workplace changes—from reconfiguring offices for social distancing to complete closures or shifts to digital workflows—through its Iron Mountain Clean Start initiative. Additionally, they offer on-site file room management and secure offsite vaulting for records and data tapes. Clients benefit from Mountain Connect, an online platform designed for convenient access to their archived information. Founded in 1992, the company operates as a subsidiary of Iron Mountain Hong Kong Limited.
Giá cổ phiếu
$0.07863799
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-28
Vốn hóa thị trường
$59.57M
Thay đổi (1 ngày)
0.18%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk (MFMI)

Danh mục

Tỷ số P/E của PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk (MFMI)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 48.22
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 48.22. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.55.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Multifiling Mitra Indonesia Tbk từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 48.22 47.46%
2024 32.70 97.52%
2023 16.55 -32.64%
2022 24.58 -15.86%
2021 29.21 -7.80%
2020 31.68 624.69%
2019 4.37 -80.88%
2018 22.86 -12.75%
2017 26.20 -8.46%
2016 28.63 232.80%
2015 8.60 -54.27%
2014 18.81 66.49%
2013 11.30 -10.08%
2012 12.56 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
40.14 -16.75%
US
- -
CA
19.51 -59.53%
US
20.38 -57.73%
AU
35.85 -25.64%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.