Top Markets
Coin of the day
My Food Bag Group Limited My Food Bag Group Limited

My Food Bag Group Limited

MFB
Xếp hạng trong cổ phiếu #25799
My Food Bag Group Limited engages in creating and delivering meal kits,... My Food Bag Group Limited engages in creating and delivering meal kits, pre-prepared ready-to-heat meals, and grocery items in New Zealand. It offers a range of meal kit bags. The company was formerly known as MFB Group Limited and changed its name My Food Bag Group Limited in January 2021. My Food Bag Group Limited was founded in 2013 and is based in Auckland, New Zealand.
Giá cổ phiếu
$0.18673292
Vốn hóa thị trường
$46.94M
Thay đổi (1 ngày)
3.33%
Thay đổi (1 năm)
39.39%
Quốc gia
NZ
Giao dịch My Food Bag Group Limited (MFB)
Tỷ số P/E của My Food Bag Group Limited (MFB)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của My Food Bag Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của My Food Bag Group Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.11 -
US
61.89 -
US
30.73 -
US
18.49 -
US
18.94 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.