Metso Oyj Metso Oyj

Metso Oyj

METSO

Xếp hạng trong cổ phiếu #1384
Metso Oyj, an entity originally founded in 1990 and formerly known as Metso... Metso Oyj, an entity originally founded in 1990 and formerly known as Metso Outotec Oyj, provides advanced technologies, complete solutions, and essential services to the aggregates, minerals processing, and metals refining industries. Based in Helsinki, Finland, the company extends its operations globally, serving regions including Europe, North and Central America, South America, the Asia Pacific, Africa, the Middle East, and India. Metso's business is structured into three primary segments: Aggregates, Minerals, and Metals. Its offerings encompass a full range of equipment, spare parts, and support for quarries, aggregates contractors, and construction enterprises. For mining operations, it delivers sophisticated process solutions, machinery, and comprehensive aftermarket services. Additionally, Metso offers specialized systems designed for converting various types of ores and concentrates into refined metals.
Giá cổ phiếu
$19.37
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$16.04B
Thay đổi (1 ngày)
-1.86%
Thay đổi (1 năm)
38.58%
Quốc gia
FI
Giao dịch Metso Oyj (METSO)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Metso Oyj (METSO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 28.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Metso Oyj, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 28.71. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 13.95.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Metso Oyj từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 28.71 27.16%
2024 22.58 61.80%
2023 13.95 -47.18%
2022 26.42 16.69%
2021 22.64 -48.21%
2020 43.71 13.92%
2019 38.37 -550.10%
2018 -8.52 -101.30%
2017 654.51 -5,140.21%
2016 -12.99 -63.49%
2015 -35.56 -100.90%
2014 3.96K 33,638.70%
2013 11.74 -3.27%
2012 12.14 -25.83%
2011 16.37 -73.40%
2010 61.53 219.94%
2009 19.23 409.55%
2008 3.77 -76.25%
2007 15.89 -19.33%
2006 19.70 -24.00%
2005 25.92 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
26.81 -6.63%
DE
- -
FR
- -
DE
33.09 15.25%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.