Top Markets
Coin of the day
Metkore Alloys & Industries Ltd Metkore Alloys & Industries Ltd

Metkore Alloys & Industries Ltd

METKORE
Xếp hạng trong cổ phiếu #39392
Based in Bengaluru, India, Metkore Alloys & Industries Limited is an enterprise... Based in Bengaluru, India, Metkore Alloys & Industries Limited is an enterprise engaged in both the manufacturing and trading of steel and ferroalloy products within the Indian market. Its manufacturing division produces high carbon ferro chrome alloys, silicon manganese, and ferro silicon. The company also supplies ferro manganese and chrome ore lumps. Beyond production, Metkore Alloys & Industries actively trades a wide variety of other ferroalloys and essential raw materials, including various ores, coal, coke, charcoal, and quartzite. Incorporated in 2006, the company operated under the name Cronimet Alloys India Limited until it adopted its current identity, Metkore Alloys & Industries Limited, in January 2012.
Giá cổ phiếu
$0.00717332
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-23
Vốn hóa thị trường
$520.74K
Thay đổi (1 ngày)
-8.59%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
IN
Giao dịch Metkore Alloys & Industries Ltd (METKORE)
Tỷ số P/E của Metkore Alloys & Industries Ltd (METKORE)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Metkore Alloys & Industries Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Metkore Alloys & Industries Ltd từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
29.33 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.