Ruparel Food Products Limited
RFL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#35973
Ruparel Food Products Ltd. engages in the trading of food products. The company... Ruparel Food Products Ltd. engages in the trading of food products. The company was founded on November 23, 1993 and is headquartered in Bhavnagar, India.
Giá cổ phiếu
$0.96939146
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$2.99M
Thay đổi (1 ngày)
-5.00%
Thay đổi (1 năm)
-53.09%
Quốc gia
IN
Giao dịch Ruparel Food Products Limited (RFL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Ruparel Food Products Limited (RFL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 71.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ruparel Food Products Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 71.92. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -30.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ruparel Food Products Limited từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 71.92 | -161.94% |
| 2024 | -116.12 | 281.51% |
| 2023 | -30.44 | -79.78% |
| 2022 | -150.50 | 184.06% |
| 2021 | -52.98 | 1,031.29% |
| 2020 | -4.68 | -92.08% |
| 2019 | -59.15 | -108.96% |
| 2018 | 660.43 | 2,560.56% |
| 2017 | 24.82 | -62.45% |
| 2016 | 66.11 | 105.38% |
| 2015 | 32.19 | -24.42% |
| 2013 | 42.59 | -6.03% |
| 2012 | 45.32 | -8.20% |
| 2011 | 49.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.26 | -53.76% |
US
|
|
| 33.13 | -53.94% |
US
|
|
| 18.61 | -74.12% |
US
|
|
| 12.03 | -83.28% |
US
|
|
| 29.60 | -58.85% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.