Medpace Holdings, Inc. Medpace Holdings, Inc.

Medpace Holdings, Inc.

MEDP

Xếp hạng trong cổ phiếu #1303
Medpace Holdings, Inc., founded in Cincinnati, Ohio, in 1992, functions as a... Medpace Holdings, Inc., founded in Cincinnati, Ohio, in 1992, functions as a contract research organization (CRO) delivering clinical development and research services. The company assists pharmaceutical, biotechnology, and medical device clients throughout North America, Europe, and Asia. Its comprehensive suite of offerings covers the entire product lifecycle, from initial Phase I trials through to Phase IV post-market surveillance. Medpace's services include designing development programs, coordinating central laboratory functions, managing projects, navigating regulatory processes, overseeing clinical trials, handling data management and analytics, ensuring pharmacovigilance, aiding with new drug application submissions, and providing ongoing post-marketing clinical support. Furthermore, the company offers specialized bio-analytical laboratory testing, conducts clinical human pharmacology studies, provides imaging services, and delivers expert electrocardiography (ECG) reading for clinical research.
Giá cổ phiếu
$622.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$17.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.38%
Thay đổi (1 năm)
14.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Medpace Holdings, Inc. (MEDP)

Danh mục

Healthcare
Tỷ số P/E của Medpace Holdings, Inc. (MEDP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 35.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Medpace Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 35.46. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.43.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Medpace Holdings, Inc. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 35.46 -1.26%
2025 35.91 41.21%
2024 25.43 -23.62%
2023 33.30 18.76%
2022 28.04 -34.68%
2021 42.92 25.80%
2020 34.12 13.62%
2019 30.03 16.80%
2018 25.71 -28.98%
2017 36.20 -62.25%
2016 95.89 -175.51%
2015 -126.99 141.75%
2014 -52.53 -222.46%
2013 42.89 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
36.15 1.96%
US
39.77 12.17%
US
-290.26 -918.57%
US
- -
CN
34.18 -3.59%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.