Top Markets
Coin of the day
Nabati Foods Global Inc. Nabati Foods Global Inc.

Nabati Foods Global Inc.

MEAL
Xếp hạng trong cổ phiếu #40319
As a food technology innovator, Nabati Foods Global Inc. focuses on creating... As a food technology innovator, Nabati Foods Global Inc. focuses on creating healthy, plant-derived food products. Their extensive lineup features dairy-free cheesecakes, a proprietary 'Nabati Cheeze,' various plant-based meat alternatives, and liquid egg substitutes also derived from plants. Founded in 2014, the company operates primarily from its Vancouver, Canada headquarters.
Giá cổ phiếu
$0.00366968
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-12
Vốn hóa thị trường
$177.71K
Thay đổi (1 ngày)
1.28%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Nabati Foods Global Inc. (MEAL)
Tỷ số P/E của Nabati Foods Global Inc. (MEAL)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nabati Foods Global Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nabati Foods Global Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.03 -
CH
- -
FR
- -
JP
76.40 -
IN
- -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.