Top Markets
Coin of the day
Medela Potentia Tbk. Medela Potentia Tbk.

Medela Potentia Tbk.

MDLA
Xếp hạng trong cổ phiếu #19189
PT Medela Potentia Tbk produces and distributes a wide range of pharmaceutical... PT Medela Potentia Tbk produces and distributes a wide range of pharmaceutical and healthcare products throughout Indonesia and Cambodia. Its offerings include medical devices, spanning from consumable supplies to specialized equipment for hospitals and laboratories. The company also operates the GoApotik.com digital platform, an online channel that makes its products available to retailers, direct consumers, and patients. Founded in 2011, the firm is headquartered in Jakarta Selatan, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.01224296
Vốn hóa thị trường
$171.56M
Thay đổi (1 ngày)
-0.96%
Thay đổi (1 năm)
-26.59%
Quốc gia
ID
Giao dịch Medela Potentia Tbk. (MDLA)

Danh mục

Tỷ số P/E của Medela Potentia Tbk. (MDLA)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Medela Potentia Tbk., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Medela Potentia Tbk. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.15 -
US
- -
US
32.35 -
US
- -
US
-338.64 -
AU
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.